Bursaspor vs Yeni Malatyaspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-1 Yeni Malatyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 3, hòa 2, Yeni Malatyaspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Trọng tài
- Bulent Yildirim, Turkey
- Phong độ
- LWWWD Bursaspor
- LLLLD Yeni Malatyaspor
- 45' U. Nayir 1-0
- HT1-0
- 46' 1-1 Guilherme · A. Büyük
- 55' Guilherme
- 58' Aytaç Kara
- 63' ▲ K. Boutaïb ▼ E. Tozlu
- 76' ▲ Allano ▼ T. Torun
- 81' ▲ A. Ildiz ▼ D. Aleksić
- 88' Guilherme
- 88' Guilherme
- 90' Fabien Farnolle
- 90' ▲ Ç. Yılmaz ▼ H. Saivet
- 90'+3 ▲ R. Çağıran ▼ A. Büyük
- FT1-1
Đội hình
- 27M. Şengezer 6.3
- 14I. Latovlevici 6.2
- 21A. Chedjou 7.1
- 2S. Vergini 7.0
- 26B. Yardımcı 6.5
- 48U. Meraş 7.1
- 6H. Saivet ▼ 90' 7.1
- 55T. Torun ▼ 76' 6.9
- 35A. Kara 6.4
- 8S. Badji 7.2
- 19U. Nayir ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 7Allano ▲ 76' 6.7
- 75Ç. Yılmaz ▲ 90'
- 4E. Ersoy
- 11Y. Erdoğan
- 24F. Ünver
- 25M. Sarıkaya
- 30O. Kocuk
- 33O. Atasayar
- 66R. Keskin
- 99J. Atanasov
- 30F. Farnolle 6.4
- 28M. Akça 6.5
- 29I. Chebake 6.6
- 44A. Mina 5.9
- 8M. Yıldırım 6.5
- 20M. Donald 6.6
- 6Guilherme ⚽ 7.3
- 39E. Kaş 6.9
- 22D. Aleksić ▼ 81' 6.2
- 10A. Büyük ⇢ ▼ 90' 6.7
- 11E. Tozlu ▼ 63' 6.3
Dự bị 10
- 9K. Boutaïb ▲ 63' 6.3
- 19A. Ildiz ▲ 81' 6.4
- 77R. Çağıran ▲ 90'
- 4G. Akkan
- 7Ö. Şişmanoğlu
- 17M. Pereira
- 18M. Sincere
- 25E. Özbir
- 61M. Eskihellaç
- 70S. Muniru
Thống kê
01⚑5
⚑131
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm4
2Trúng đích1
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
534Chuyền bóng358
446Chuyền chính xác266
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 36 | +36 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 67 | |
| 3 | 34 | 72 - 46 | +26 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 46 | +18 | 63 | |
| 5 | 34 | 47 - 46 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 44 - 44 | 0 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 8 | 34 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 9 | 34 | 37 - 43 | -6 | 44 | |
| 10 | 34 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 11 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 49 - 54 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 53 | -15 | 40 | |
| 14 | 34 | 53 - 62 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 42 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 28 - 37 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
35Trận đấu43
29Ghi được60
39Thủng lưới56
0.83Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn20
11Hiệp hai39