Yeni Malatyaspor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Yeni Malatyaspor 2-4 Bursaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yeni Malatyaspor thắng 0, hòa 2, Bursaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Trọng tài
- Bulent Yildirim, Turkey
- Phong độ
- LLLLD Yeni Malatyaspor
- LWWWD Bursaspor
- 12' 0-1 W. Troost-Ekong
- 30' Mikel Agu
- 37' Issam Chebake
- 45'+3 0-2 P. Batalla · E. Agyemang-Badu
- HT0-2
- 46' ▲ N. Barazite ▼ S. Diallo
- 48' 0-3 J. Kembo-Ekoko
- 56' Titi
- 60' ▲ Y. Erdoğan ▼ J. Kembo-Ekoko
- 60' ▲ B. Kısa ▼ P. Batalla
- 61' ▲ E. Tozlu ▼ I. Dia
- 63' 0-4 B. Stancu · A. Behich
- 68' ▲ E. Dening ▼ A. Cissokho
- 71' Khalid Boutaïb
- 76' K. Boutaïb · A. Büyük 1-4
- 77' Emmanuel Badu
- 79' E. Dening · A. Mina 2-4
- 89' ▲ D. Yılmaz ▼ B. Stancu
- 90' Arturo Mina
- FT2-4
Đội hình
- 25E. Özbir 5.5
- 2Y. Ayhan 6.5
- 22A. Cissokho ▼ 68' 6.1
- 27I. Chebake 5.9
- 37A. Mina 6.7
- 87I. Dia ▼ 61' 6.2
- 90S. Diallo ▼ 46' 6.8
- 35A. Kara 6.7
- 14A. Okechukwu 6.8
- 21A. Büyük ⇢ 7.2
- 9K. Boutaïb ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 10N. Barazite ▲ 46' 6.7
- 11E. Tozlu ▲ 61' 6.6
- 88E. Dening ⚽ ▲ 68' 7.4
- 30F. Farnolle
- 16S. Ciftpinar
- 20M. Akca
- 8M. Yıldırım
- 77R. Cagıran
- 33B. Altıntaş
- 17T. Şahin
- 1H. Tekin 6.5
- 6Titi 6.8
- 23A. Behich ⇢ 6.7
- 93W. Troost-Ekong ⚽ 7.2
- 26B. Yardımcı 6.2
- 10P. Batalla ⚽ ▼ 60' 7.4
- 77E. Agyemang-Badu ⇢ 6.6
- 46M. Agu 6.9
- 22J. Kembo-Ekoko ⚽ ▼ 60' 7.2
- 28B. Stancu ⚽ ▼ 89' 7.1
- 29D. Delarge 6.9
Dự bị 10
- 32Y. Erdoğan ▲ 60' 6.1
- 5B. Kısa ▲ 60' 6.2
- 11D. Yılmaz ▲ 89'
- 27M. Şengezer
- 44P. Okoli
- 7M. Yüce
- 17F. Soyalp
- 4E. Ersoy
- 33O. Atasayar
- 24J. John
Thống kê
03⚑5
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm12
3Trúng đích5
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
420Chuyền bóng316
351Chuyền chính xác234
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 33 | +42 | 75 | |
| 2 | 34 | 78 - 36 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 62 - 34 | +28 | 72 | |
| 4 | 34 | 69 - 30 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 63 - 51 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 50 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 8 | 34 | 57 - 58 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 55 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 53 | -9 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 59 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 59 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 42 | -4 | 36 | |
| 16 | 34 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 33 | |
| 18 | 34 | 20 - 86 | -66 | 12 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
45Ghi được53
50Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai23