Bursaspor vs Yeni Malatyaspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 0-0 Yeni Malatyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 3, hòa 2, Yeni Malatyaspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Trọng tài
- Ali Palabiyik, Turkey
- Phong độ
- LWWWD Bursaspor
- LLLLD Yeni Malatyaspor
- 26' Aziz Behich
- 45' Yusuf Erdoğan
- 45' Adem Büyük
- 45' Sadık Çiftpınar
- HT0-0
- 58' ▲ Gilberto ▼ E. Tozlu
- 69' ▲ G. Grozav ▼ D. Delarge
- 72' ▲ E. Dening ▼ M. Pereira
- 73' Gheorghe Grozav
- 78' ▲ S. Bakış ▼ B. Stancu
- 83' ▲ A. Shehu ▼ B. Yardımcı
- 87' ▲ K. Boutaïb ▼ A. Büyük
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Tekin 7.2
- 6Titi 7.3
- 23A. Behich 7.3
- 93W. Troost-Ekong 7.6
- 26B. Yardımcı ▼ 83' 6.8
- 10P. Batalla 7.4
- 51J. Bostock 6.9
- 32Y. Erdoğan 6.1
- 46M. Agu 6.7
- 28B. Stancu ▼ 78' 6.5
- 29D. Delarge ▼ 69' 6.8
Dự bị 10
- 37G. Grozav ▲ 69' 6.7
- 12S. Bakış ▲ 78' 6.5
- 25A. Shehu ▲ 83' 6.5
- 4E. Ersoy
- 14R. Faty
- 17F. Soyalp
- 22J. Kembo-Ekoko
- 24J. John
- 27M. Şengezer
- 33O. Atasayar
- 25E. Özbir 7.5
- 22A. Cissokho 6.7
- 16S. Çiftpınar 7.4
- 3Dória 7.3
- 8M. Yıldırım 7.1
- 11E. Tozlu ▼ 58' 6.5
- 7M. Pereira ▼ 72' 6.6
- 35A. Kara 6.8
- 14A. Okechukwu 6.9
- 21A. Büyük ▼ 87' 6.4
- 77R. Çağıran 7.8
Dự bị 10
- 89Gilberto ▲ 58' 7.0
- 88E. Dening ▲ 72' 6.8
- 9K. Boutaïb ▲ 87' 6.6
- 4G. Akkan
- 10N. Barazite
- 18M. Sincere
- 30F. Farnolle
- 47B. Yıldız
- 90S. Diallo
- 97M. Eskihellaç
Thống kê
03⚑9
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm3
4Trúng đích2
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
9Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
537Chuyền bóng323
456Chuyền chính xác234
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 33 | +42 | 75 | |
| 2 | 34 | 78 - 36 | +42 | 72 | |
| 3 | 34 | 62 - 34 | +28 | 72 | |
| 4 | 34 | 69 - 30 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 63 - 51 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 50 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 8 | 34 | 57 - 58 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 55 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 53 | -9 | 42 | |
| 12 | 34 | 55 - 59 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 59 | -19 | 38 | |
| 15 | 34 | 38 - 42 | -4 | 36 | |
| 16 | 34 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 33 | |
| 18 | 34 | 20 - 86 | -66 | 12 |
UEFA Champions League Champions League Qualification Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
53Ghi được45
50Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai25