Vanspor FK vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Vanspor FK 1-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vanspor FK thắng 0, hòa 3, Keçiörengücü thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Trọng tài
- Birkan Altindas, Türkiye
- Phong độ
- WDLDD Vanspor FK
- DDWWD Keçiörengücü
- 45'+2 0-1 Halil Can Ayan · Odise Roshi
- 45' ▲ Kadir Seven ▼ Faruk Can Genç
- 45' ▲ Hikmet Çiftçi ▼ Mehmet Özcan
- HT0-1
- 54' Berkan Mahmut Keskin
- 66' ▲ Jefferson ▼ Halil Can Ayan
- 66' ▲ Alcídio Raice ▼ Francis Ezeh
- 68' ▲ Ozan Kokcu ▼ Özkan Yiğiter
- 68' ▲ Ilias Alhaft ▼ Muhammed Furkan Özhan
- 76' Alcídio Raice
- 78' Mehmet Manis
- 82' ▲ Oğuzcan Çalışkan ▼ Berkan Mahmut Keskin
- 82' ▲ E. Develi ▼ I. Karaogul
- 84' Mehmet Manis · Ozan Kokcu 1-1
- 89' ▲ İlkan Sever ▼ Alvaro de Oliveira
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Uysal 6.7
- 11M. Maniş ⚽ 8.6
- 5S. Osmanoğlu 7.1
- 13N. Oularé 6.8
- 61F. Genç ▼ 45' 6.3
- 25F. Özhan 6.9
- 41M. Özcan ▼ 45' 6.4
- 58Ö. Yiğiter ▼ 68' 6.6
- 15T. Yenne 6.2
- 9Álvaro de Oliveira ▼ 89' 6.0
- 27J. Bardhi 6.4
Dự bị 10
- 7I. Alhaft ▲ 68' 6.8
- 65M. Bingöl
- 22A. Damlu
- 77C. Hanalp
- 8M. Khan
- 10O. Kökçü ▲ 68' 7.0
- 2K. Seven ▲ 45' 6.5
- 17İlkan Sever ▲ 89' 6.5
- 19H. Çiftçi ▲ 45' 6.7
- 35B. İşçiler
- 1M. Erdoğan 6.8
- 12M. Keskin 6.6
- 3Wellington Nascimento 6.9
- 4A. Çelik 7.2
- 33S. Luş 6.4
- 8I. Karaogul ▼ 82' 5.8
- 14İ. Akdağ 6.5
- 7O. Roshi ⇢ 6.7
- 22H. Ayan ⚽ ▼ 66' 7.8
- 21F. Ezeh ▼ 66' 6.3
- 55M. Diouf 6.5
Dự bị 10
- 5O. Çalışkan ▲ 82' 6.2
- 18E. Satılmış
- 19Enes Yilmaz
- 20Alcídio Raice ▲ 66' 6.0
- 10Jefferson ▲ 66' 6.4
- 15Y. Metin
- 77M. Fofana
- 6E. Develi ▲ 82' 6.3
- 45Herculano Nabian
- 16Oğuzhan Ayaydın
Thống kê
01⚑10
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
454Chuyền bóng354
376Chuyền chính xác279
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu7
8Ghi được16
14Thủng lưới9
1.14Bàn thắng mỗi trận2.29
0Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai9