Keçiörengücü
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vanspor FK

Keçiörengücü vs Vanspor FK

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 3-0 Vanspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 2, hòa 3, Vanspor FK thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
WDLDD Vanspor FK
  1. 8' H. Bulut 1-0
  2. 31' J. Fernandes M. Diouf
  3. HT1-0
  4. 48' Odise Roshi
  5. 52' Abdullah Çelik
  6. 62' Bikoue K. Mamah
  7. 62' E. Secgin Z. Jevsenak
  8. 62' N. Oulare S. Destici
  9. 64' İbrahim Akdağ
  10. 64' Ensar Çavuşoğlu
  11. 68' Erdem Seçgin
  12. 76' O. Roshi · F. Ezeh 2-0
  13. 77' H. Ayan E. Rroca
  14. 77' E. Bars S. Hostikka
  15. 80' J. Fernandes11m 3-0
  16. 84' E. Develi I. Akdag
  17. 85' A. Akman I. Karaogul
  18. 85' O. Diaby O. Roshi
  19. FT3-0

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Agcay
  1. 18E. Satilmis 7.5
  2. 10H. Bulut 7.2
  3. 15Wellington Nascimento 7.3
  4. 4A. Celik 6.7
  5. 73S. Lus 8.0
  6. 36I. Karaogul ▼ 85' 6.6
  7. 14I. Akdag ▼ 84' 7.9
  8. 7O. Roshi ▼ 85' 8.0
  9. 8E. Rroca ▼ 77' 6.5
  10. 21F. Ezeh 7.9
  11. 55M. Diouf ▼ 31' 6.7

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer
  2. 78J. Fernandes ▲ 31' 7.3
  3. 5O. Caliskan
  4. 28E. Yilmaz
  5. 23Mexer
  6. 11A. Dere
  7. 6E. Develi ▲ 84' 6.7
  8. 9A. Akman ▲ 85' 6.5
  9. 22H. Ayan ▲ 77' 6.9
  10. 70O. Diaby ▲ 85' 7.0
Vanspor FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Osman Korkmaz
  1. 25C. Akbaba 7.3
  2. 22S. Destici ▼ 62' 6.7
  3. 53M. Cavusoglu
  4. 4E. Dikmen 6.9
  5. 35B. Isciler 6.3
  6. 20K. Mamah ▼ 62' 6.5
  7. 6Z. Jevsenak ▼ 62' 6.2
  8. 10Jefferson 6.3
  9. 7S. Hostikka ▼ 77' 6.3
  10. 76B. C. Kara 6.9
  11. 17O. Caglayan 6.5

Dự bị 10

  1. 1A. Uysal
  2. 16B. Gebecelioglu
  3. 65M. Bingol
  4. 41M. Ozcan
  5. 8A. Traore
  6. 19Bikoue ▲ 62' 6.7
  7. 21A. Demirol
  8. 44E. Secgin ▲ 62' 6.3
  9. 13N. Oulare ▲ 62' 6.2
  10. 45E. Bars ▲ 77' 6.3

Thống kê

033
620
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm15
6Trúng đích3
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
354Chuyền bóng433
285Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền84%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
86Ghi được55
59Thủng lưới52
1.91Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu