Vanspor FK
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Keçiörengücü

Vanspor FK vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Vanspor FK 1-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vanspor FK thắng 0, hòa 3, Keçiörengücü thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Phong độ
WDLDD Vanspor FK
DDWWD Keçiörengücü
  1. 28' 0-1 J. Fernandes · F. Ezeh
  2. HT0-1
  3. 46' Mehmet Özcan
  4. 46' M. Bingol M. Cavusoglu
  5. 46' A. Ozer M. Erdogan
  6. 52' Edson Mexer
  7. 61' Odise Roshi
  8. 64' Naby Oulare
  9. 64' Aykut Özer
  10. 75' Lucas Africo Z. Jevsenak
  11. 75' E. Bars E. Secgin
  12. 76' H. Ayan M. Diouf
  13. 79' A. Vlachomitros A. Traore
  14. 84' A. Celik O. Roshi
  15. 84' S. Lus A. Dere
  16. 85' H. Osman I. Akdag
  17. 90'+6 Halil Can Ayan
  18. 90'+4 Junior Fernandes
  19. 90' Bikoue 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Vanspor FK Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Hakan Kutlu
  1. 25C. Akbaba 7.3
  2. 13N. Oulare 7.0
  3. 6Z. Jevsenak ▼ 75' 6.9
  4. 53M. Cavusoglu ▼ 46'
  5. 11Xesc
  6. 44E. Secgin ▼ 75' 7.5
  7. 41M. Ozcan 6.9
  8. 17M. Manis 7.5
  9. 8A. Traore ▼ 79' 6.3
  10. 10Jefferson 7.5
  11. 19Bikoue 7.0

Dự bị 10

  1. 1A. Damlu
  2. 65M. Bingol ▲ 46' 6.9
  3. 77G. Usta
  4. 4E. Dikmen
  5. 40Lucas Africo ▲ 75' 7.2
  6. 82A. Yildrim
  7. 18H. Bilal
  8. 7A. Vlachomitros ▲ 79' 6.3
  9. 45E. Bars ▲ 75' 6.7
  10. 9B. Kor
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Ağçay
  1. 1M. Erdogan ▼ 46' 6.9
  2. 10H. Bulut 6.5
  3. 23Mexer 7.0
  4. 5O. Caliskan 7.2
  5. 11A. Dere ▼ 84' 7.0
  6. 36I. Karaogul 6.7
  7. 14I. Akdag ▼ 85' 6.9
  8. 7O. Roshi ▼ 84' 6.6
  9. 78J. Fernandes 6.9
  10. 21F. Ezeh 6.9
  11. 55M. Diouf ▼ 76' 6.0

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer ▲ 46' 6.6
  2. 4A. Celik ▲ 84' 6.2
  3. 15Wellington Nascimento
  4. 17H. Bilgic
  5. 73S. Lus ▲ 84' 6.2
  6. 22H. Ayan ▲ 76' 6.3
  7. 26A. Potuk
  8. 77T. Ozler
  9. 19H. Osman ▲ 85' 6.6
  10. 9A. Akman

Thống kê

025
250
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
5Phạt góc2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
3Cứu thua4
490Chuyền bóng286
409Chuyền chính xác212
83%Chính xác chuyền74%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
55Ghi được86
52Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu