Keçiörengücü
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarıyer

Keçiörengücü vs Sarıyer

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 3-0 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 2, hòa 0, Sarıyer thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
DLWWL Sarıyer
  1. 16' İbrahim Akdağ
  2. 38' İbrahim Akdağ · Mame Biram Diouf 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' Emeka Eze Batuhan Kor
  5. 59' André Poko Tunahan Ergul
  6. 60' Joseph Attamah Dogan Can Davas
  7. 60' Furkan Gedik Barış Alıcı
  8. 63' Francis Ezeh · Mame Biram Diouf 2-0
  9. 75' Alcídio Raice Odise Roshi
  10. 75' Enes Yılmaz Halil Can Ayan
  11. 81' Francis Ezeh
  12. 82' E. Develi Francis Ezeh
  13. 82' Mamadou Thiam Cebrail Karayel
  14. 84' Enes Yılmaz · E. Develi 3-0
  15. 88' Oguzhan Ayaydin İbrahim Akdağ
  16. 88' Herculano·Nabian Mame Biram Diouf
  17. FT3-0

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Korkmaz
  1. 1M. Erdoğan
  2. 12M. Keskin
  3. 3Wellington Nascimento
  4. 4A. Çelik
  5. 33S. Luş
  6. 8I. Karaogul
  7. 14İ. Akdağ▼ 88'
  8. 7O. Roshi▼ 75'
  9. 22H. Ayan▼ 75'
  10. 21F. Ezeh▼ 82'
  11. 55M. Diouf▼ 88'

Dự bị 10

  1. 77M. Fofana
  2. 6E. Develi▲ 82'
  3. 45Herculano Nabian▲ 88'
  4. 16Oğuzhan Ayaydın
  5. 15Y. Metin
  6. 10Jefferson
  7. 20Alcídio Raice▲ 75'
  8. 18E. Satılmış
  9. 19Enes Yilmaz
  10. 5O. Çalışkan
Sarıyer Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bölükbaşı
  1. 1F. Akyüz
  2. 77C. Karayel▼ 82'
  3. 24K. Arslan
  4. 88C. Osmanpaşa
  5. 5E. Korkmazoğlu
  6. 28H. Yeşilyurt
  7. 14T. Ergül▼ 59'
  8. 7B. Alıcı▼ 60'
  9. 17D. Davas▼ 60'
  10. 10E. Karaca
  11. 9B. Kör▼ 59'

Dự bị 10

  1. 3J. Attamah▲ 60'
  2. 53A. Biyogo Poko▲ 59'
  3. 4E. Dikmen
  4. 23Ü. Ergün
  5. 90E. Eze▲ 59'
  6. 41F. Gedik▲ 60'
  7. 11E. Karadağ
  8. 93M. Thiam▲ 82'
  9. 19Yagiz Sen
  10. 13I. Šehić

Thống kê

025
400
39%Kiểm soát bóng61%
18Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích6
6Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
313Chuyền bóng499

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
6 14 - 7 +7 16
2
Bursaspor
5 10 - 3 +7 12
3
Keçiörengücü
6 15 - 8 +7 11
4
Kayserispor
5 7 - 3 +4 10
5
Sarıyer
6 8 - 7 +1 10
6
Bandırmaspor
6 11 - 3 +8 9
7
Mardin 1969
5 8 - 3 +5 9
8
Iğdır FK
5 7 - 4 +3 9
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Manisa F.K.
5 10 - 8 +2 8
11
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
12
Pendikspor
6 8 - 11 -3 8
13
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
14
Antalyaspor
6 9 - 12 -3 6
15
Vanspor FK
6 7 - 13 -6 5
16
Esenler Erokspor
5 2 - 3 -1 4
17
Bodrum FK
5 2 - 4 -2 4
18
Ümraniyespor
6 4 - 7 -3 3
19
İstanbulspor
5 5 - 13 -8 2
20
Boluspor
6 1 - 17 -16 0
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
15Ghi được8
8Thủng lưới7
2.5Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu