Sarıyer vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Sarıyer 3-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sarıyer thắng 1, hòa 0, Keçiörengücü thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
- Phong độ
- DLWWL Sarıyer
- WDDWW Keçiörengücü
- -5' Ali Dere
- 14' M. Mert · E. Korkmazoglu 1-0
- 24' André Poko
- HT1-0
- 55' ▲ S. Lus ▼ A. Dere
- 61' A. Poko · B. Kor 2-0
- 62' ▲ J. Fernandes ▼ O. Roshi
- 62' ▲ H. Ayan ▼ E. Rroca
- 70' Cebrail Karayel
- 74' Junior Fernandes
- 77' ▲ E. Kulasin ▼ P. M. Dembele
- 79' B. Kor · M. Camara 3-0
- 83' ▲ A. Kara ▼ M. Camara
- 83' ▲ O. Yilmaz ▼ M. Silva
- 85' Aytaç Kara
- 87' ▲ A. Akman ▼ I. Akdag
- 87' ▲ O. Diaby ▼ H. Bulut
- 90'+3 Francis Ezeh
- 90'+1 ▲ O. Sol ▼ B. Kor
- 90'+1 ▲ B. Aydogmus ▼ C. Karayel
- 90' 3-1 M. Diouf · F. Ezeh
- FT3-1
Đội hình
- 23M. Bayram
- 77C. Karayel▼ 90'
- 14M. Mert
- 20C. Osmanpasa
- 5E. Korkmazoglu
- 28H. E. Yesilyurt
- 70M. Camara▼ 83'
- 53A. Poko
- 88M. Silva▼ 83'
- 9P. M. Dembele▼ 77'
- 91B. Kor▼ 90'
Dự bị 10
- 97F. Akyuz
- 7A. Regattin
- 35A. Kara▲ 83'
- 4F. Ozer
- 27E. Kulasin▲ 77'
- 22O. Yilmaz▲ 83'
- 6H. Traore
- 48O. Sol▲ 90'
- 17B. Aydogmus▲ 90'
- 24A. E. Oguz
- 18E. Satilmis
- 10H. Bulut▼ 87'
- 5O. Caliskan
- 4A. Celik
- 11A. Dere▼ 55'
- 36I. Karaogul
- 14I. Akdag▼ 87'
- 7O. Roshi▼ 62'
- 8E. Rroca▼ 62'
- 21F. Ezeh
- 55M. Diouf
Dự bị 10
- 88A. Ozer
- 78J. Fernandes▲ 62'
- 15Wellington Nascimento
- 73S. Lus▲ 55'
- 28E. Yilmaz
- 23Mexer
- 6E. Develi
- 9A. Akman▲ 87'
- 22H. Ayan▲ 62'
- 70O. Diaby▲ 87'
Thống kê
02⚑3
⚑130
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm6
5Trúng đích2
0Chệch đích1
4Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
286Chuyền bóng412
70%Chính xác chuyền82%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
46Ghi được86
50Thủng lưới59
1.15Bàn thắng mỗi trận1.91
16Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai35