Keçiörengücü
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sarıyer

Keçiörengücü vs Sarıyer

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 3-0 Sarıyer tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 2, hòa 0, Sarıyer thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
DLWWL Sarıyer
  1. 20' M. Diouf 1-0
  2. 35' O. Caliskan · E. Rroca 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' O. Roshi H. Ayan
  5. 56' K. Babacar B. Aydogmus
  6. 60' M. Diouf · O. Roshi 3-0
  7. 63' İbrahim Akdağ
  8. 70' H. Traore P. M. Dembele
  9. 70' A. Koc J. Anziani
  10. 78' H. Bulut F. Ezeh
  11. 83' M. Mert A. Urie
  12. 84' A. Potuk E. Rroca
  13. 84' J. Fernandes M. Diouf
  14. 84' M. Ozbaskici H. E. Yesilyurt
  15. 86' Hamidou Traoré
  16. 90' E. Develi I. Karaogul
  17. FT3-0

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Ağçay
  1. 1M. Erdogan
  2. 60B. Keskin
  3. 23Mexer
  4. 5O. Caliskan
  5. 11A. Dere
  6. 36I. Karaogul▼ 90'
  7. 14I. Akdag
  8. 22H. Ayan▼ 46'
  9. 8E. Rroca▼ 84'
  10. 21F. Ezeh▼ 78'
  11. 55M. Diouf▼ 84'

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer
  2. 4A. Celik
  3. 6E. Develi▲ 90'
  4. 17H. Bilgic
  5. 26A. Potuk▲ 84'
  6. 9A. Akman
  7. 19H. Osman
  8. 10H. Bulut▲ 78'
  9. 78J. Fernandes▲ 84'
  10. 7O. Roshi▲ 46'
Sarıyer Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yılmaz Vural
  1. 1A. Uysal
  2. 13O. Berber
  3. 14M. Mert
  4. 4F. Ozer
  5. 19O. Bayram
  6. 28H. E. Yesilyurt▼ 84'
  7. 70M. Camara
  8. 17B. Aydogmus▼ 56'
  9. 10J. Anziani▼ 70'
  10. 80A. Urie▼ 83'
  11. 9P. M. Dembele▼ 70'

Dự bị 10

  1. 97F. Akyuz
  2. 2F. Kurucuk
  3. 5E. Korkmazoglu
  4. 6H. Traore▲ 70'
  5. 8M. Mert▲ 83'
  6. 11A. Koc▲ 70'
  7. 15K. Babacar▲ 56'
  8. 20M. Ozbaskici▲ 84'
  9. 22O. Yilmaz
  10. 48O. Sol

Thống kê

016
010
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích5
1Bị chặn2
6Phạt góc0
3Việt vị1
22Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
399Chuyền bóng417
87%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
86Ghi được46
59Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu