Bandırmaspor vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 3-0 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 4, hòa 4, İstanbulspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Phong độ
- DLWDL Bandırmaspor
- LDLLL İstanbulspor
- 2' E. Ayhan · A. Badji 1-0
- 9' Berk Ali Nizam
- 15' E. Ayhan · K. Donertas 2-0
- 29' Ali Ülgen
- HT2-0
- 46' ▲ A. Cham ▼ E. Secgin
- 46' ▲ M. Sol ▼ V. Temel
- 46' ▲ D. Sahin ▼ B. Nizam
- 54' ▲ I. Dayakli ▼ E. Mendy
- 62' Emirhan Ayhan
- 64' Yusuf Kocatürk
- 70' ▲ R. Mulumba ▼ E. Acar
- 70' ▲ T. Kehinde ▼ E. Ayhan
- 75' Duran Sahin
- 75' ▲ Phellipe ▼ I. Iliev
- 85' ▲ E. Cinemre ▼ M. Gumuskaya
- 85' ▲ G. Bruno ▼ K. Donertas
- 89' Turan Deniz Tuncer
- 89' Turan Deniz Tuncer
- 90'+6 Alieu Cham
- 90'+2 ▲ B. Bekaroglu ▼ Y. Kocaturk
- 90' G. Bruno11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 16A. Alkan 7.0
- 22A. Ulgen 6.9
- 14Y. Kocaturk ▼ 90' 7.2
- 34E. Aydin 7.2
- 6L. Lima 7.2
- 10M. Gumuskaya ▼ 85' 6.6
- 8D. Lico 7.0
- 30E. Acar ▼ 70' 6.9
- 17E. Ayhan ⚽2 ▼ 70' 9.2
- 23K. Donertas ⇢ ▼ 85' 6.3
- 29A. Badji ⇢ 8.5
Dự bị 10
- 99F. Beklevic
- 25B. Kulbilge
- 92R. Mulumba ▲ 70' 6.7
- 11T. Kehinde ▲ 70' 6.9
- 20E. Cinemre ▲ 85' 6.9
- 9G. Bruno ⚽ ▲ 85' 6.9
- 86B. Bekaroglu ▲ 90' 6.6
- 18C. Turkmen
- 3A. Biler
- 19Y. Midilic
- 28A. Tutar 6.2
- 20O. Sahan 5.9
- 15E. Mendy ▼ 54' 6.7
- 13F. Tultak 6.0
- 18D. Tuncer 6.3
- 44E. Secgin ▼ 46' 6.0
- 8V. Temel ▼ 46' 6.9
- 11B. Nizam ▼ 46' 6.2
- 10I. Iliev ▼ 75' 6.9
- 52O. Duymaz 6.3
- 21D. Aydin 6.9
Dự bị 10
- 1I. Dogan
- 5M. Ologo Inainfe
- 58M. Dagasan
- 30A. Cham ▲ 46' 6.9
- 2D. Duhaney
- 9M. Sol ▲ 46' 6.5
- 61E. Sarialioglu
- 4D. Sahin ▲ 46' 6.2
- 6I. Dayakli ▲ 54' 6.3
- 7Phellipe ▲ 75' 6.6
Thống kê
03⚑1
⚑331
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm12
7Trúng đích3
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
445Chuyền bóng364
380Chuyền chính xác299
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 4 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 8 - 7 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 17 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 18 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
12Ghi được6
5Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai1