İstanbulspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bandırmaspor

İstanbulspor vs Bandırmaspor

Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 2-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 2, hòa 4, Bandırmaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Sân vận động
Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
B. Şeker
Phong độ
LDLLL İstanbulspor
DLWDL Bandırmaspor
  1. 16' K. Abazaj · E. Öztürk 1-0
  2. 20' 1-1 M. Poté · G. Landel
  3. HT1-1
  4. 48' Onur Ergun
  5. 48' Mickaël Poté
  6. 67' İ. Yılmaz P. Diouf
  7. 68' K. Issah K. Abazaj
  8. 74' E. Taşkıran B. Satılmış
  9. 75' E. Gök E. Öztürk
  10. 75' E. Halilović G. Landel
  11. 81' A. Başaran F. Belen
  12. 87' M. Durmuş E. Rroca
  13. 87' O. Ergün · E. Gök 2-1
  14. 89' L. Traoré İ. Çakmak
  15. 90' Mehmet Yiğit
  16. FT2-1

Đội hình

İstanbulspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Çıkırıkçı
  1. 1A. Uysal 7.3
  2. 66A. Yaşar 7.2
  3. 3Ton 6.9
  4. 4M. Yeşil 7.2
  5. 33L. Ayçiçek 6.7
  6. 61E. Rroca ▼ 87' 6.6
  7. 17P. Etoga 7.2
  8. 5E. Öztürk ▼ 75' 7.3
  9. 10O. Ergün 7.7
  10. 53P. Diouf ▼ 67' 6.3
  11. 70K. Abazaj ▼ 68' 7.2

Dự bị 10

  1. 9İ. Yılmaz ▲ 67' 6.3
  2. 20K. Issah ▲ 68' 6.5
  3. 35E. Gök ▲ 75' 7.2
  4. 23M. Durmuş ▲ 87' 6.7
  5. 15U. Zeybek
  6. 8T. Cumur
  7. 44Y. Özer
  8. 59A. Arda
  9. 57M. Kabasakal
  10. 14E. Uzunhan
Bandırmaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Yurtsever
  1. 91Z. Özer 6.6
  2. 27M. Yiğit 7.2
  3. 6F. Belen ▼ 81' 6.3
  4. 19O. Akbay 7.2
  5. 22H. Bilgiç 6.3
  6. 20H. Bak 7.0
  7. 16G. Landel ▼ 75' 6.6
  8. 14İ. Çakmak ▼ 89' 7.0
  9. 7B. Satılmış ▼ 74' 6.7
  10. 28Y. Del Valle 7.9
  11. 10M. Poté 7.3

Dự bị 8

  1. 11E. Taşkıran ▲ 74' 6.3
  2. 26E. Halilović ▲ 75' 6.5
  3. 72A. Başaran ▲ 81' 6.6
  4. 90L. Traoré ▲ 89'
  5. 4F. Arıkan
  6. 25S. Alibaz
  7. 66G. Güney
  8. 35G. Değirmenci

Thống kê

013
320
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
5Trúng đích6
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
497Chuyền bóng405
428Chuyền chính xác323
86%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
68Ghi được52
47Thủng lưới54
1.66Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu