Bandırmaspor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbulspor

Bandırmaspor vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 0-0 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 4, hòa 4, İstanbulspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
Trọng tài
D. Çelik
Phong độ
DLWDL Bandırmaspor
LDLLL İstanbulspor
  1. 11' Allyson Aires Dos Santos
  2. HT0-0
  3. 51' Muammer Sarikaya
  4. 59' G. Koçer B. Süleyman
  5. 59' D. Davas K. Avcı
  6. 76' A. Čajič M. Sarıkaya
  7. 79' A. Manaj G. Landel
  8. 79' C. Akabueze M. Pučko
  9. 85' E. Gültekin V. Ethemi
  10. 86' Allyson Aires Dos Santos
  11. 86' Allyson Aires Dos Santos
  12. 90'+6 Guido Koçer
  13. 90'+1 Lokman Gör
  14. FT0-0

Đội hình

Bandırmaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 35G. Değirmenci 7.9
  2. 12O. Alkan 6.9
  3. 22C. Cavlan 6.6
  4. 4L. Gör 6.3
  5. 3Allyson 6.2
  6. 16G. Landel ▼ 79' 7.0
  7. 6R. Mulumba 7.0
  8. 10K. Avcı ▼ 59' 6.9
  9. 41B. Süleyman ▼ 59' 7.2
  10. 27M. Pučko ▼ 79' 7.5
  11. 11P. Keny 6.9

Dự bị 9

  1. 7G. Koçer ▲ 59' 6.9
  2. 17D. Davas ▲ 59' 6.2
  3. 9A. Manaj ▲ 79' 6.3
  4. 21C. Akabueze ▲ 79' 6.6
  5. 1H. Koç
  6. 33L. Ayçiçek
  7. 19B. Görgün
  8. 28B. Ceylan
  9. 73S. Luş
İstanbulspor Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Dalgıç
  1. 1A. Uysal 7.5
  2. 13O. Berber 7.2
  3. 66A. Yaşar 6.6
  4. 3D. Aksu 6.9
  5. 50M. Ologo 6.9
  6. 20F. Yazgan 6.9
  7. 24M. Sarıkaya ▼ 76' 6.7
  8. 57M. Kabasakal 7.0
  9. 6B. Görmez 7.9
  10. 27V. Ethemi ▼ 85' 6.9
  11. 9İ. Yılmaz 7.0

Dự bị 9

  1. 11A. Čajič ▲ 76' 6.2
  2. 19E. Gültekin ▲ 85' 6.3
  3. 44Y. Özer
  4. 77K. Bağış
  5. 61C. Tosun
  6. 33F. Tultak
  7. 48M. Öztürk
  8. 17P. Etoga
  9. 40M. Ljubić

Thống kê

1412
210
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
12Phạt góc2
4Việt vị5
15Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
450Chuyền bóng341
350Chuyền chính xác245
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
72Ghi được77
44Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu