Bandırmaspor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
İstanbulspor

Bandırmaspor vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 1-2 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 4, hòa 4, İstanbulspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Promotion Play-offs - Final
Sân vận động
Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Trọng tài
H. Meler
Phong độ
DLWDL Bandırmaspor
LDLLL İstanbulspor
  1. 33' 0-1 İ. Yılmaz · V. Ethemi
  2. 37' Guy-Michel Landel
  3. 45'+8 Lokman Gör
  4. 45'+1 Lokman Gör
  5. 45'+2 Oğuzhan Berber
  6. 45'+7 Oğuzhan Berber
  7. 45'+3 P. Keny11m 1-1
  8. 45'+9 1-2 İ. Yılmaz11m
  9. HT1-2
  10. 46' Eduart Rroca
  11. 48' Philippe Keny
  12. 56' Melih Kabasakal
  13. 56' B. Şimşek L. Ayçiçek
  14. 57' M. Osmajić G. Landel
  15. 67' Beykan Şimşek
  16. 68' Beykan Şimşek
  17. 72' K. Bağış V. Ethemi
  18. 74' Caner Cavlan
  19. 75' C. Akabueze K. Avcı
  20. 80' E. Gültekin İ. Yılmaz
  21. 81' C. Köz A. Koldaş
  22. 81' M. Sarıkaya E. Rroca
  23. 90'+2 M. Ologo J. Topalli
  24. FT1-2

Đội hình

Bandırmaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 35G. Değirmenci 7.2
  2. 12O. Alkan 6.2
  3. 22C. Cavlan 7.3
  4. 4L. Gör 6.7
  5. 5A. Koldaş ▼ 81' 6.7
  6. 16G. Landel ▼ 57' 6.3
  7. 6R. Mulumba 6.5
  8. 33L. Ayçiçek ▼ 56' 6.2
  9. 10K. Avcı ▼ 75' 6.3
  10. 14M. Özcan 7.0
  11. 11P. Keny 7.3

Dự bị 10

  1. 80B. Şimşek ▲ 56' 6.9
  2. 30M. Osmajić ▲ 57' 6.7
  3. 21C. Akabueze ▲ 75' 6.3
  4. 2C. Köz ▲ 81' 6.6
  5. 73S. Luş
  6. 48H. Eşkol
  7. 19B. Görgün
  8. 42E. Çakaltarla
  9. 1H. Koç
  10. 23A. Balıkçı
İstanbulspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Dalgıç
  1. 1A. Uysal 6.6
  2. 13O. Berber 6.5
  3. 4M. Yeşil 6.9
  4. 3D. Aksu 6.7
  5. 14E. Uzunhan 7.3
  6. 20F. Yazgan 6.6
  7. 10E. Rroca ▼ 81' 6.5
  8. 57M. Kabasakal 6.6
  9. 27V. Ethemi ▼ 72' 7.7
  10. 9İ. Yılmaz ⚽2 ▼ 80' 8.3
  11. 98J. Topalli ▼ 90' 6.9

Dự bị 10

  1. 77K. Bağış ▲ 72' 5.9
  2. 19E. Gültekin ▲ 80' 6.6
  3. 24M. Sarıkaya ▲ 81' 6.9
  4. 50M. Ologo ▲ 90'
  5. 23O. Erdoğan
  6. 6B. Görmez
  7. 44Y. Özer
  8. 48M. Öztürk
  9. 7K. Abazaj
  10. 26M. Serbest

Thống kê

056
230
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm14
3Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
5Cứu thua2
435Chuyền bóng368
335Chuyền chính xác271
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
72Ghi được77
44Thủng lưới56
1.64Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu