Iğdır FK vs Amed
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 3-3 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 1, hòa 4, Amed thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Phong độ
- LLWWW Iğdır FK
- WWLWD Amed
- 6' M. Fofana 1-0
- 14' Güray Vural
- 19' 1-1 H. A. Kaldirim · D. Saba
- 33' Marius Tresor Doh
- 33' Leandro Bacuna
- 37' Ahmet Engin
- 43' Mehmet Yeşil
- 44' Atakan Çankaya
- 45' 1-2 M. Diagne11m
- 45' M. Diagnephản lưới 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ D. Erdogan ▼ M. Doh
- 49' 2-3 D. Saba · M. Diagne
- 59' ▲ T. Serbest ▼ M. Yesil
- 69' ▲ R. Mendes ▼ A. Engin
- 69' ▲ A. K. Guneren ▼ O. K. Guctekin
- 80' A. R. Cankaya 3-3
- 84' ▲ F. Loshaj ▼ M. Fofana
- 84' ▲ A. Mujde ▼ C. Ustundag
- 85' ▲ Z. Dimitrov ▼ D. Moreno
- 86' Leandro Bacuna
- 87' Florian Loshaj
- 90'+5 Gianni Bruno
- 90'+3 Ryan Mendes
- 90'+3 Emrah Başsan
- 90'+2 ▲ E. Bassan ▼ F. Afena-Gyan
- 90'+2 ▲ F. Hasani ▼ D. Saba
- FT3-3
Đội hình
- 54T. Tepe
- 17A. Engin▼ 69'
- 35A. R. Cankaya
- 5A. Ozturk
- 2R. Yalcin
- 77G. Vural
- 8L. Bacuna
- 14M. Doh▼ 46'
- 6O. K. Guctekin▼ 69'
- 7M. Fofana▼ 84'
- 9G. Bruno
Dự bị 9
- 98M. Akyuz
- 1H. Capraz
- 20R. Mendes▲ 69'
- 66A. Yasar
- 21D. Erdogan▲ 46'
- 10F. Loshaj▲ 84'
- 23A. K. Guneren▲ 69'
- 15T. Ergul
- 61S. Asan
- 31E. Kardesler
- 7M. Ucar
- 21M. Yesil▼ 59'
- 34O. Syrota
- 3H. A. Kaldirim
- 33F. Afena-Gyan▼ 90'
- 5S. Kurt
- 6C. Ustundag▼ 84'
- 27D. Moreno▼ 85'
- 91D. Saba▼ 90'
- 45M. Diagne
Dự bị 10
- 1A. Damlu
- 14E. Bassan▲ 90'
- 47K. Demirtas
- 10O. Cekdar
- 22Z. Dimitrov▲ 85'
- 4A. Mujde▲ 84'
- 23O. Matur
- 15T. Serbest▲ 59'
- 77C. Hanalp
- 20F. Hasani▲ 90'
Thống kê
08⚑3
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
2Chệch đích3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi10
8Thẻ vàng1
1Cứu thua1
304Chuyền bóng300
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
67Ghi được81
61Thủng lưới45
1.52Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai44