Iğdır FK
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Amed

Iğdır FK vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 3-3 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 1, hòa 4, Amed thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Phong độ
LLWWW Iğdır FK
WWLWD Amed
  1. 6' M. Fofana 1-0
  2. 14' Güray Vural
  3. 19' 1-1 H. A. Kaldirim · D. Saba
  4. 33' Marius Tresor Doh
  5. 33' Leandro Bacuna
  6. 37' Ahmet Engin
  7. 43' Mehmet Yeşil
  8. 44' Atakan Çankaya
  9. 45' 1-2 M. Diagne11m
  10. 45' M. Diagnephản lưới 2-2
  11. HT2-2
  12. 46' D. Erdogan M. Doh
  13. 49' 2-3 D. Saba · M. Diagne
  14. 59' T. Serbest M. Yesil
  15. 69' R. Mendes A. Engin
  16. 69' A. K. Guneren O. K. Guctekin
  17. 80' A. R. Cankaya 3-3
  18. 84' F. Loshaj M. Fofana
  19. 84' A. Mujde C. Ustundag
  20. 85' Z. Dimitrov D. Moreno
  21. 86' Leandro Bacuna
  22. 87' Florian Loshaj
  23. 90'+5 Gianni Bruno
  24. 90'+3 Ryan Mendes
  25. 90'+3 Emrah Başsan
  26. 90'+2 E. Bassan F. Afena-Gyan
  27. 90'+2 F. Hasani D. Saba
  28. FT3-3

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Hikmet Karaman
  1. 54T. Tepe
  2. 17A. Engin▼ 69'
  3. 35A. R. Cankaya
  4. 5A. Ozturk
  5. 2R. Yalcin
  6. 77G. Vural
  7. 8L. Bacuna
  8. 14M. Doh▼ 46'
  9. 6O. K. Guctekin▼ 69'
  10. 7M. Fofana▼ 84'
  11. 9G. Bruno

Dự bị 9

  1. 98M. Akyuz
  2. 1H. Capraz
  3. 20R. Mendes▲ 69'
  4. 66A. Yasar
  5. 21D. Erdogan▲ 46'
  6. 10F. Loshaj▲ 84'
  7. 23A. K. Guneren▲ 69'
  8. 15T. Ergul
  9. 61S. Asan
Amed Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Mesut Bakkal
  1. 31E. Kardesler
  2. 7M. Ucar
  3. 21M. Yesil▼ 59'
  4. 34O. Syrota
  5. 3H. A. Kaldirim
  6. 33F. Afena-Gyan▼ 90'
  7. 5S. Kurt
  8. 6C. Ustundag▼ 84'
  9. 27D. Moreno▼ 85'
  10. 91D. Saba▼ 90'
  11. 45M. Diagne

Dự bị 10

  1. 1A. Damlu
  2. 14E. Bassan▲ 90'
  3. 47K. Demirtas
  4. 10O. Cekdar
  5. 22Z. Dimitrov▲ 85'
  6. 4A. Mujde▲ 84'
  7. 23O. Matur
  8. 15T. Serbest▲ 59'
  9. 77C. Hanalp
  10. 20F. Hasani▲ 90'

Thống kê

083
410
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
2Chệch đích3
2Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi10
8Thẻ vàng1
1Cứu thua1
304Chuyền bóng300
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
67Ghi được81
61Thủng lưới45
1.52Bàn thắng mỗi trận2.08
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu