Iğdır FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Amed

Iğdır FK vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 1-1 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 1, hòa 4, Amed thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Phong độ
LLWWW Iğdır FK
WWLWD Amed
  1. 4' K. Aleksić · A. Regattin 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Y. Taylan B. Assombalonga
  4. 62' A. Traoré Y. Cassubie
  5. 65' D. Liço A. Engin
  6. 71' D. Davas Y. Ceylan
  7. 74' Thuram K. Aleksić
  8. 78' 1-1 V. Çetin · M. Gradel
  9. 84' B. Tur M. Uçar
  10. 84' O. Aydin S. Odabaşoğlu
  11. 90'+6 Dean Lico
  12. 90'+3 Veli Çetin
  13. 90' H. Sönmez B. Çoban
  14. 90' Ö. Şişmanoğlu B. Altıparmak
  15. FT1-1

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Koşukavak
  1. 1F. Köse
  2. 20M. Çölgeçen
  3. 4A. Öztürk
  4. 5H. Hatipoğlu
  5. 22C. Cavlan
  6. 8V. Eysseric
  7. 36B. Altıparmak▼ 90'
  8. 17A. Engin▼ 65'
  9. 10A. Regattin
  10. 11B. Çoban▼ 90'
  11. 9K. Aleksić▼ 74'

Dự bị 10

  1. 80D. Liço▲ 65'
  2. 34Thuram▲ 74'
  3. 61H. Sönmez▲ 90'
  4. 7Ö. Şişmanoğlu▲ 90'
  5. 88Marcos Silva
  6. 32A. Arda
  7. 35Y. Esendemir
  8. 86B. Bekaroğlu
  9. 72N. Niemann
  10. 6A. Selvi
Amed Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Çetin
  1. 1N. Aslan
  2. 7M. Uçar▼ 84'
  3. 4V. Çetin
  4. 15U. Gezer
  5. 19Ö. Bayram
  6. 5S. Odabaşoğlu▼ 84'
  7. 23Y. Ceylan▼ 71'
  8. 8Bruno Lourenço
  9. 6Y. Cassubie▼ 62'
  10. 17M. Gradel
  11. 14B. Assombalonga▼ 62'

Dự bị 10

  1. 99Y. Taylan▲ 62'
  2. 11A. Traoré▲ 62'
  3. 22D. Davas▲ 71'
  4. 24B. Tur▲ 84'
  5. 65O. Aydin▲ 84'
  6. 10Ç. Orhan
  7. 35A. Koç
  8. 96V. Sapan
  9. 18S. Kurt
  10. 36N. Nkoulou

Thống kê

013
410
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm13
5Trúng đích3
6Chệch đích8
5Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
452Chuyền bóng586
86%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
59Ghi được46
36Thủng lưới38
1.51Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu