Amed vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: Amed 0-0 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amed thắng 1, hòa 4, Iğdır FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Diyarbakır Stadyumu, Diyarbakır
- Phong độ
- WWLWD Amed
- LLWWW Iğdır FK
- HT0-0
- 61' ▲ A. Yaşar ▼ C. Cavlan
- 61' ▲ G. Bruno ▼ Thuram
- 72' ▲ A. Regattin ▼ A. Engin
- 76' ▲ Y. Cassubie ▼ Fernando Andrade
- 77' ▲ A. Biyogo Poko ▼ O. Aydin
- 77' ▲ C. Keita ▼ Ç. Orhan
- 82' Ömer Bayram
- 88' Alim Öztürk
- 89' ▲ V. Ethemi ▼ M. Sarıkaya
- 89' ▲ A. Conté ▼ G. Kaya
- 90'+1 Mert Colgecen
- 90'+7 ▲ B. Tur ▼ M. Uçar
- FT0-0
Đội hình
- 31E. Kardeşler
- 7M. Uçar ▼ 90'
- 4V. Çetin
- 15U. Gezer
- 19Ö. Bayram
- 65O. Aydin ▼ 77'
- 23Y. Ceylan
- 11A. Traoré
- 10Ç. Orhan ▼ 77'
- 99Fernando Andrade ▼ 76'
- 27D. Moreno
Dự bị 10
- 6Y. Cassubie ▲ 76'
- 71A. Biyogo Poko ▲ 77'
- 25C. Keita ▲ 77'
- 24B. Tur ▲ 90'
- 21M. Yeşil
- 22D. Davas
- 77M. Altıntaş
- 8Bruno Lourenço
- 5M. Acer
- 96V. Sapan
- 99B. Güngördü
- 61S. Asan
- 4A. Öztürk
- 86B. Bekaroğlu
- 22C. Cavlan ▼ 61'
- 20M. Çölgeçen
- 24M. Sarıkaya ▼ 89'
- 17A. Engin ▼ 72'
- 8V. Eysseric
- 58G. Kaya ▼ 89'
- 34Thuram ▼ 61'
Dự bị 10
- 66A. Yaşar ▲ 61'
- 9G. Bruno ▲ 61'
- 10A. Regattin ▲ 72'
- 27V. Ethemi ▲ 89'
- 29A. Conté ▲ 89'
- 12A. Mallé
- 1F. Köse
- 97S. Akyıldız
- 19C. Karayel
- 6A. Selvi
Thống kê
01⚑2
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
2Phạt góc4
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
483Chuyền bóng358
397Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
46Ghi được59
38Thủng lưới36
1.15Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai27