Amed vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: Amed 3-0 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amed thắng 1, hòa 4, Iğdır FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Phong độ
- WWLWD Amed
- LLWWW Iğdır FK
- 44' D. Moreno · F. Afena-Gyan 1-0
- HT1-0
- 56' M. Diagne · F. Afena-Gyan 2-0
- 64' ▲ Fernando Andrade ▼ F. Afena-Gyan
- 64' ▲ E. Akcan ▼ A. K. Guneren
- 64' ▲ D. Rotariu ▼ G. Vural
- 64' ▲ F. Koita ▼ R. Mendes
- 76' D. Moreno · M. Diagne 3-0
- 82' ▲ O. Cekdar ▼ A. Traore
- 82' ▲ A. Kara ▼ D. Saba
- 84' ▲ O. Ozcan ▼ G. Bruno
- 87' ▲ C. Kouyate ▼ S. Kurt
- FT3-0
Đội hình
- 31E. Kardesler 7.5
- 7M. Ucar 7.5
- 77C. Hanalp 6.9
- 47K. Demirtas 7.3
- 3H. A. Kaldirim 7.3
- 5S. Kurt ▼ 87' 6.9
- 11A. Traore ▼ 82' 7.2
- 27D. Moreno ⚽2 9.3
- 91D. Saba ▼ 82' 6.2
- 33F. Afena-Gyan ⇢2 ▼ 64' 8.5
- 45M. Diagne ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 96V. Sapan
- 93Y. Girisen
- 8C. Kouyate ▲ 87'
- 30Y. Tarhan
- 10O. Cekdar ▲ 82' 6.7
- 35A. Kara ▲ 82' 6.7
- 99Fernando Andrade ▲ 64' 6.5
- 32A. Necat Kaya
- 36B. Gun
- 54T. Tepe 6.5
- 19A. Conte 5.9
- 5A. Ozturk 5.9
- 86B. Bekaroglu 6.2
- 77G. Vural ▼ 64' 6.2
- 23A. K. Guneren ▼ 64' 6.3
- 20R. Mendes ▼ 64' 6.2
- 7M. Fofana 6.3
- 21D. Erdogan 6.6
- 58G. Kaya 6.5
- 9G. Bruno ▼ 84' 6.5
Dự bị 10
- 26S. Bolat
- 98M. Akyuz
- 61S. Asan
- 34E. Akcan ▲ 64' 6.5
- 71B. Keser
- 11D. Rotariu ▲ 64' 6.6
- 16A. Yilmaz
- 55F. Koita ▲ 64' 6.5
- 36O. Ozcan ▲ 84' 6.5
- 27A. Suarez
Thống kê
00⚑3
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm5
6Trúng đích3
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
3Phạt góc4
4Việt vị1
5Phạm lỗi9
3Cứu thua3
375Chuyền bóng457
297Chuyền chính xác378
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
81Ghi được67
45Thủng lưới61
2.08Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai32