Iğdır FK vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 1-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 2, hòa 2, Pendikspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Phong độ
- LLWWW Iğdır FK
- LWDLW Pendikspor
- 21' Wenderson Tsunami
- 33' Oğuz Kağan Güçtekin
- HT0-0
- 46' ▲ F. Loshaj ▼ O. K. Guctekin
- 46' ▲ G. Bruno ▼ F. Koita
- 46' ▲ A. Selvi ▼ Tsunami
- 48' Ali Kaan Güneren
- 50' A. Selvi · R. Mendes 1-0
- 55' 1-1 D. Denic
- 64' ▲ J. Clarke-Harris ▼ M. Wilks
- 67' ▲ A. Engin ▼ R. Mendes
- 75' ▲ Sequeira ▼ F. Dogan
- 75' ▲ E. Gokce ▼ H. Akman
- 84' ▲ A. Yasar ▼ A. K. Guneren
- 90' ▲ A. Karademir ▼ S. Kitsiou
- FT1-1
Đội hình
- 54T. Tepe 6.7
- 35A. R. Cankaya 7.0
- 2R. Yalcin 7.5
- 3Tsunami ▼ 46' 6.6
- 77G. Vural 6.6
- 23A. K. Guneren ▼ 84' 6.3
- 6O. K. Guctekin ▼ 46' 7.9
- 8L. Bacuna 7.2
- 58G. Kaya 6.7
- 20R. Mendes ⇢ ▼ 67' 6.9
- 55F. Koita ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 98M. Akyuz
- 66A. Yasar ▲ 84' 6.9
- 5A. Ozturk
- 17A. Engin ▲ 67' 6.3
- 10F. Loshaj ▲ 46' 6.5
- 9G. Bruno ▲ 46' 6.2
- 4A. Selvi ⚽ ▲ 46' 7.3
- 15T. Ergul
- 61S. Asan
- 14M. Doh
- 1D. Dilmen 7.2
- 70S. Kitsiou ▼ 90' 6.9
- 88Y. Fidan 7.3
- 4V. Soldo 6.6
- 66F. Dogan ▼ 75' 6.2
- 14H. Yesil 6.9
- 60B. Karadeniz 6.3
- 18H. Akman ▼ 75' 6.6
- 10M. Wilks ▼ 64' 6.7
- 34Rogerio Thuram 6.9
- 8D. Denic ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 97U. Yuvakuran
- 6Sequeira ▲ 75' 6.7
- 77A. Ugur
- 20E. Safin
- 9J. Clarke-Harris ▲ 64' 6.9
- 5B. Sulungoz
- 17A. Karademir ▲ 90'
- 23E. Gokce ▲ 75' 6.9
- 28E. Pekdemir
- 37A. Ogulcan
Thống kê
03⚑4
⚑700
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm16
4Trúng đích5
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị4
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
475Chuyền bóng329
403Chuyền chính xác263
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
67Ghi được65
61Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai40