Pendikspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Iğdır FK

Pendikspor vs Iğdır FK

Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 1-1 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 0, hòa 2, Iğdır FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
Phong độ
WDLWD Pendikspor
LWWWW Iğdır FK
  1. 37' M. Wilks · H. Maldar 1-0
  2. 40' 1-1 A. K. Guneren · O. K. Guctekin
  3. 42' Burak Bekaroğlu
  4. 45' Mesut Özdemir
  5. HT1-1
  6. 52' Alim Öztürk
  7. 66' Ryan Mendes
  8. 67' Sequeira F. Dogan
  9. 70' F. Koita G. Bruno
  10. 76' Yiğit Fidan
  11. 76' Oğuz Kağan Güçtekin
  12. 80' Rogerio Thuram J. Clarke-Harris
  13. 80' A. Conte G. Vural
  14. 80' O. Ozcan A. K. Guneren
  15. 81' Mallik Wilks
  16. 85' A. Karademir H. Maldar
  17. 85' H. Akman B. Karadeniz
  18. FT1-1

Đội hình

Pendikspor Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Metin İlhan
  1. 1D. Dilmen 6.7
  2. 21H. Maldar ▼ 85' 7.3
  3. 88Y. Fidan 6.7
  4. 5B. Sulungoz 6.2
  5. 4V. Soldo 6.7
  6. 66F. Dogan ▼ 67' 6.3
  7. 60B. Karadeniz ▼ 85' 7.2
  8. 41M. Ozdemir 7.2
  9. 8D. Denic 6.6
  10. 10M. Wilks 7.3
  11. 9J. Clarke-Harris ▼ 80' 6.9

Dự bị 10

  1. 97U. Yuvakuran
  2. 6Sequeira ▲ 67' 7.0
  3. 12G. Bitin
  4. 17A. Karademir ▲ 85' 6.5
  5. 18H. Akman ▲ 85' 6.7
  6. 20E. Safin
  7. 34Rogerio Thuram ▲ 80' 6.7
  8. 77A. Ugur
  9. 81T. Tekdal
  10. 99O. Demirbag
Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İbrahim Üzülmez
  1. 54T. Tepe 6.9
  2. 58G. Kaya 7.0
  3. 5A. Ozturk 6.3
  4. 86B. Bekaroglu 6.6
  5. 77G. Vural ▼ 80' 6.3
  6. 6O. K. Guctekin 7.0
  7. 20R. Mendes 6.2
  8. 21D. Erdogan 6.9
  9. 23A. K. Guneren ▼ 80' 7.3
  10. 7M. Fofana 7.3
  11. 9G. Bruno ▼ 70' 6.5

Dự bị 10

  1. 26S. Bolat
  2. 19A. Conte ▲ 80' 6.7
  3. 61S. Asan
  4. 34E. Akcan 6.6
  5. 27A. Suarez
  6. 17A. Engin
  7. 11D. Rotariu
  8. 55F. Koita ▲ 70' 6.3
  9. 36O. Ozcan ▲ 80'
  10. 16A. Yilmaz

Thống kê

036
440
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua3
364Chuyền bóng375
301Chuyền chính xác308
83%Chính xác chuyền82%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
65Ghi được67
46Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu