Iğdır FK vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 1-0 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 2, hòa 2, Pendikspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Phong độ
- LLWWW Iğdır FK
- WDLWD Pendikspor
- 29' Đorđe Denić
- 32' Alpaslan Öztürk
- HT0-0
- 59' ▲ Adam Mulélé ▼ M. Demir
- 67' ▲ A. Engin ▼ A. Mallé
- 69' Hasan Kılıç
- 76' ▲ V. Ethemi ▼ C. Karayel
- 84' ▲ V. Eysseric ▼ G. Bruno
- 84' ▲ Thuram ▼ D. Avramovski
- 89' ▲ T. Tekdal ▼ J. Topalli
- 90'+6 Nuno Sequeira
- 90' A. Engin · V. Ethemi 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 99B. Güngördü 7.2
- 19C. Karayel ▼ 76' 6.6
- 4A. Öztürk 7.2
- 29A. Conté 6.9
- 66A. Yaşar 7.2
- 24M. Sarıkaya 7.0
- 58G. Kaya 7.3
- 12A. Mallé ▼ 67' 6.2
- 90D. Avramovski ▼ 84' 7.3
- 20M. Çölgeçen 6.9
- 9G. Bruno ▼ 84' 6.9
Dự bị 10
- 17A. Engin ⚽ ▲ 67' 7.5
- 27V. Ethemi ▲ 76' 6.9
- 8V. Eysseric ▲ 84' 7.0
- 34Thuram ▲ 84' 6.6
- 97S. Akyıldız
- 91A. Çolak
- 1F. Köse
- 22C. Cavlan
- 86B. Bekaroğlu
- 5İ. Akdağ
- 30E. Koyuncu 6.6
- 66F. Doğan 6.6
- 33A. Öztürk 6.3
- 23Welinton 7.2
- 6Nuno Sequeira 6.7
- 11Đ. Denić 6.6
- 8H. Kılıç 6.3
- 98J. Topalli ▼ 89' 6.6
- 7M. Demir ▼ 59' 6.9
- 28Y. del Valle 7.3
- 22M. Pektemek 7.3
Dự bị 7
- 29Adam Mulélé ▲ 59' 6.3
- 81T. Tekdal ▲ 89' 6.2
- 19E. Özgenç
- 21E. Çalık
- 14E. Sayhan
- 18M. Tavukçu
- 80A. Ataç
Thống kê
00⚑5
⚑540
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc5
8Việt vị4
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
2Cứu thua3
454Chuyền bóng249
375Chuyền chính xác165
83%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
59Ghi được46
36Thủng lưới53
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai18