Pendikspor vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 0-2 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 0, hòa 2, Iğdır FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDLWD Pendikspor
- LLWWW Iğdır FK
- 17' Burak Bekaroğlu
- 31' 0-1 A. Regattin11m
- 33' Dean Lico
- 45'+1 Burak Altıparmak
- HT0-1
- 46' ▲ Guima ▼ D. Liço
- 66' ▲ J. Topalli ▼ E. Keskin
- 66' ▲ Thuram ▼ N. Niemann
- 67' ▲ Marcos Silva ▼ B. Altıparmak
- 72' ▲ B. Sülüngöz ▼ M. Akça
- 82' ▲ B. Süleyman ▼ H. Kılıç
- 82' ▲ E. Özgenç ▼ B. Karadeniz
- 83' 0-2 Thuram
- 87' ▲ A. Ćatić ▼ K. Aleksić
- 87' ▲ A. Selvi ▼ C. Cavlan
- 88' Furkan Köse
- 90'+1 Marcos Silva
- FT0-2
Đội hình
- 35B. Öğür 6.7
- 27M. Akça ▼ 72' 6.9
- 23Welinton 7.2
- 6Nuno Sequeira 6.7
- 60B. Karadeniz ▼ 82' 8.2
- 41M. Özdemir 7.7
- 8H. Kılıç ▼ 82' 7.2
- 58G. Kaya 8.0
- 20E. Keskin ▼ 66' 6.7
- 91Sandro Lima 7.3
- 90E. Eze 6.9
Dự bị 10
- 98J. Topalli ▲ 66' 6.6
- 5B. Sülüngöz ▲ 72' 6.5
- 10B. Süleyman ▲ 82' 6.3
- 19E. Özgenç ▲ 82' 6.7
- 21E. Çalık
- 66F. Doğan
- 52E. Erdem
- 1E. Canpolat
- 81T. Tekdal
- 12İ. Akdağ
- 1F. Köse 7.6
- 86B. Bekaroğlu 6.3
- 4A. Öztürk 7.2
- 5H. Hatipoğlu 7.3
- 17A. Engin 6.6
- 36B. Altıparmak ▼ 67' 6.6
- 80D. Liço ▼ 46' 6.3
- 22C. Cavlan ▼ 87' 7.0
- 10A. Regattin ⚽ 7.6
- 9K. Aleksić ▼ 87' 6.7
- 72N. Niemann ▼ 66' 6.9
Dự bị 10
- 21Guima ▲ 46' 6.3
- 34Thuram ⚽ ▲ 66' 7.2
- 88Marcos Silva ▲ 67' 6.7
- 99A. Ćatić ▲ 87' 6.7
- 6A. Selvi ▲ 87' 6.9
- 20M. Çölgeçen
- 61H. Sönmez
- 77B. Keskin
- 7Ö. Şişmanoğlu
- 32A. Arda
Thống kê
00⚑8
⚑050
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm3
6Trúng đích3
8Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn0
8Phạt góc0
8Việt vị2
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
1Cứu thua6
561Chuyền bóng283
468Chuyền chính xác180
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
46Ghi được59
53Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai27