Bandırmaspor vs Amed
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 2-0 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 1, hòa 1, Amed thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Phong độ
- DDDLW Bandırmaspor
- WWLWD Amed
- 38' Mehmet Murat Uçar
- 39' Mehmet Murat Uçar
- HT0-0
- 49' Enes Aydin
- 60' E. Acar · K. Alici 1-0
- 63' A. Badji 2-0
- 65' ▲ D. Saba ▼ A. Traore
- 67' ▲ O. Ceylan ▼ E. Acar
- 69' ▲ Z. Dimitrov ▼ D. Moreno
- 70' Oguz Ceylan
- 73' Sinan Kurt
- 84' ▲ M. Albayrak ▼ J. Amaral
- 84' ▲ E. Cinemre ▼ M. Fall
- 87' Felix Afena-Gyan
- 87' ▲ T. Serbest ▼ S. Kurt
- 87' ▲ F. Hasani ▼ C. Ustundag
- 88' Arda Özçimen
- 90'+1 ▲ Y. Esendemir ▼ A. Badji
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Ozcimen 6.7
- 27K. Alici ⇢ 7.2
- 6H. Ciftci 8.7
- 33A. Nukan 8.2
- 34E. Aydin 7.9
- 92R. Mulumba 6.9
- 10M. Gumuskaya 7.0
- 24J. Amaral ▼ 84' 6.3
- 30E. Acar ⚽ ▼ 67' 7.6
- 29A. Badji ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7M. Fall ▼ 84' 6.7
Dự bị 7
- 16A. Alkan
- 35Y. Zorluer
- 53M. Albayrak ▲ 84' 6.7
- 88Y. Esendemir ▲ 90' 6.6
- 8E. Cinemre ▲ 84' 6.6
- 2O. Ceylan ▲ 67' 6.9
- 22Y. Midilic
- 31E. Kardesler 6.3
- 7M. Ucar 5.3
- 21M. Yesil 6.9
- 34O. Syrota 6.3
- 77C. Hanalp 7.0
- 33F. Afena-Gyan 6.7
- 5S. Kurt ▼ 87' 6.5
- 6C. Ustundag ▼ 87' 6.5
- 27D. Moreno ▼ 69' 6.9
- 11A. Traore ▼ 65' 6.5
- 45M. Diagne 6.0
Dự bị 10
- 1A. Damlu
- 14E. Bassan
- 47K. Demirtas
- 10O. Cekdar
- 22Z. Dimitrov ▲ 69' 6.6
- 4A. Mujde
- 23O. Matur
- 91D. Saba ▲ 65' 6.3
- 15T. Serbest ▲ 87' 6.6
- 20F. Hasani ▲ 87' 6.5
Thống kê
03⚑2
⚑1021
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm18
5Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn9
2Phạt góc10
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
371Chuyền bóng319
298Chuyền chính xác229
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
48Ghi được81
38Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận2.08
17Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai44