Amed vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Amed 2-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amed thắng 4, hòa 1, Bandırmaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Phong độ
- WWLWD Amed
- DDLWD Bandırmaspor
- 42' D. Saba 1-0
- 45' D. Moreno 2-0
- HT2-0
- 48' Adama Traoré
- 63' ▲ T. Kehinde ▼ D. Ndongala
- 68' 2-1 R. Berisbek · L. Bacuna
- 74' ▲ C. Hanalp ▼ D. Saba
- 75' ▲ F. Afena-Gyan ▼ Fernando Andrade
- 82' ▲ S. Kurt ▼ D. Moreno
- 82' ▲ J. Topalli ▼ M. Albayrak
- 89' ▲ E. Cinemre ▼ L. Bacuna
- 90'+4 ▲ O. Cekdar ▼ A. Poko
- 90'+4 ▲ A. Kara ▼ M. Diagne
- FT2-1
Đội hình
- 31E. Kardesler 8.9
- 7M. Ucar 6.7
- 21M. Yesil 7.6
- 47K. Demirtas 6.5
- 3H. A. Kaldirim 7.0
- 11A. Traore 7.7
- 17A. Poko ▼ 90' 7.0
- 27D. Moreno ⚽ ⇢ ▼ 82' 9.2
- 91D. Saba ⚽ ▼ 74' 7.3
- 99Fernando Andrade ▼ 75' 6.7
- 45M. Diagne ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 96V. Sapan
- 93Y. Girisen
- 8C. Kouyate
- 30Y. Tarhan
- 5S. Kurt ▲ 82' 6.7
- 77C. Hanalp ▲ 74' 6.9
- 10O. Cekdar ▲ 90'
- 35A. Kara ▲ 90'
- 33F. Afena-Gyan ▲ 75' 6.2
- 1A. Ozcimen 7.7
- 6H. Ciftci 6.3
- 33A. Nukan 6.9
- 53M. Albayrak ▼ 82' 6.2
- 77R. Berisbek ⚽ 6.7
- 92R. Mulumba 6.5
- 30E. Acar 6.7
- 10M. Gumuskaya 6.6
- 17D. Ndongala ▼ 63' 6.6
- 99Douglas Tanque 7.5
- 7L. Bacuna ⇢ ▼ 89' 6.7
Dự bị 10
- 16A. Alkan
- 35Y. Zorluer
- 34E. Aydin
- 23G. Burgaz
- 88Y. Esendemir
- 18C. Turkmen
- 8E. Cinemre ▲ 89' 6.3
- 9T. Kehinde ▲ 63' 6.5
- 11J. Topalli ▲ 82' 6.2
- 94W. Samake
Thống kê
01⚑3
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm15
5Trúng đích8
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
421Chuyền bóng404
348Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền84%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
81Ghi được48
45Thủng lưới38
2.08Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai27