Amed vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Amed 2-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amed thắng 4, hòa 1, Bandırmaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Sân vận động
- Diyarbakır Stadyumu, Diyarbakır
- Phong độ
- WWLWD Amed
- DDLWD Bandırmaspor
- -5' Mehmet Murat Uçar
- 11' Y. Cassubie · Ö. Bayram 1-0
- 26' ▲ B. Tur ▼ M. Uçar
- 26' ▲ C. Keita ▼ Fernando Andrade
- 28' Alaettin Batuhan Tur
- 31' Edson Mexer
- HT1-0
- 46' ▲ U. Gezer ▼ M. Acer
- 46' ▲ Marco Paixão ▼ Paulinho
- 63' Faruk Can Genç
- 66' Charly Keita
- 70' ▲ H. Çiftçi ▼ M. Özcan
- 70' ▲ D. Ndongala ▼ İ. Kaya
- 74' ▲ A. Biyogo Poko ▼ B. Adekanye
- 81' 1-1 M. Yeşilphản lưới
- 85' ▲ Ç. Orhan ▼ Y. Cassubie
- 85' ▲ M. Louzif ▼ L. Diony
- 89' ▲ H. Bilgiç ▼ F. Genç
- 90'+5 André Poko
- 90'+2 Mehmet Yeşil
- 90'+3 Atınç Nukan
- 90' M. Yeşil 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31E. Kardeşler 6.6
- 7M. Uçar ▼ 26' 6.7
- 5M. Acer ▼ 46' 6.9
- 21M. Yeşil ⚽ 7.7
- 19Ö. Bayram ⇢ 7.9
- 18S. Kurt 7.0
- 20B. Adekanye ▼ 74' 7.2
- 11A. Traoré 7.3
- 6Y. Cassubie ⚽ ▼ 85' 7.3
- 99Fernando Andrade ▼ 26' 6.7
- 27D. Moreno 7.5
Dự bị 10
- 24B. Tur ▲ 26' 6.3
- 25C. Keita ▲ 26' 6.9
- 15U. Gezer ▲ 46' 6.6
- 71A. Biyogo Poko ▲ 74' 6.3
- 10Ç. Orhan ▲ 85' 6.6
- 1B. Kaya
- 22D. Davas
- 65O. Aydin
- 77M. Altıntaş
- 35A. Koç
- 1Z. Görgen 6.6
- 77R. Berişbek 6.3
- 23Mexer 6.9
- 33A. Nukan 7.3
- 99F. Genç ▼ 89' 6.9
- 41M. Özcan ▼ 70' 6.9
- 92R. Mulumba 6.9
- 11İ. Kaya ▼ 70' 6.9
- 45B. Messaoudi 6.7
- 9L. Diony ▼ 85' 6.6
- 7Paulinho ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 29Marco Paixão ▲ 46' 7.0
- 6H. Çiftçi ▲ 70' 6.5
- 17D. Ndongala ▲ 70' 6.2
- 8M. Louzif ▲ 85' 6.3
- 22H. Bilgiç ▲ 89'
- 16A. Alkan
- 21E. Ayhan
- 10K. Avcı
- 12Y. Zorluer
- 4Y. Dilek
Thống kê
05⚑6
⚑630
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm7
5Trúng đích1
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc6
10Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
1Cứu thua3
337Chuyền bóng328
266Chuyền chính xác246
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
46Ghi được62
38Thủng lưới52
1.15Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai34