Bandırmaspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Amed

Bandırmaspor vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 0-1 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 1, hòa 1, Amed thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
Sân vận động
Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
Phong độ
DDLWD Bandırmaspor
WWLWD Amed
  1. 2' 0-1 A. Traoré · A. Koç
  2. 19' Britt Assombalonga
  3. 26' Atınç Nukan
  4. 28' Mehmet Murat Uçar
  5. HT0-1
  6. 46' Marco Paixão Paulinho
  7. 46' A. Diakhaby H. Çiftçi
  8. 59' B. Tur Bruno Lourenço
  9. 60' C. Diniyev M. Özcan
  10. 68' İ. Kaya L. Nomel
  11. 72' Ö. Bayram B. Assombalonga
  12. 72' D. Davas M. Uçar
  13. 77' Ömer Bayram
  14. 84' Atınç Nukan
  15. 84' Atınç Nukan
  16. 84' Mexer K. Kesgin
  17. 90' S. Kurt O. Aydin
  18. FT0-1

Đội hình

Bandırmaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 1Z. Görgen 6.6
  2. 77R. Berişbek 6.9
  3. 35S. Piçinciol 7.6
  4. 33A. Nukan 6.9
  5. 99F. Genç 6.9
  6. 92R. Mulumba 6.9
  7. 20K. Kesgin ▼ 84' 7.3
  8. 41M. Özcan ▼ 60' 6.2
  9. 6H. Çiftçi ▼ 46' 6.9
  10. 19L. Nomel ▼ 68' 6.0
  11. 7Paulinho ▼ 46' 6.6

Dự bị 10

  1. 29Marco Paixão ▲ 46' 6.6
  2. 10A. Diakhaby ▲ 46' 6.3
  3. 91C. Diniyev ▲ 60' 7.0
  4. 11İ. Kaya ▲ 68' 6.5
  5. 23Mexer ▲ 84' 6.7
  6. 12Y. Zorluer
  7. 16A. Alkan
  8. 4Y. Dilek
  9. 3E. Adıgüzel
  10. 21E. Ayhan
Amed Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Yanal
  1. 1N. Aslan 7.3
  2. 7M. Uçar ▼ 72' 6.9
  3. 21M. Yeşil 7.7
  4. 36N. Nkoulou 7.2
  5. 35A. Koç 7.2
  6. 65O. Aydin ▼ 90' 6.9
  7. 6Y. Cassubie 7.3
  8. 11A. Traoré 7.3
  9. 17M. Gradel 8.5
  10. 14B. Assombalonga ▼ 72' 6.3
  11. 8Bruno Lourenço ▼ 59' 6.7

Dự bị 10

  1. 24B. Tur ▲ 59' 6.9
  2. 19Ö. Bayram ▲ 72' 6.7
  3. 22D. Davas ▲ 72' 6.6
  4. 18S. Kurt ▲ 90'
  5. 5S. Odabaşoğlu
  6. 99Y. Taylan
  7. 23Y. Ceylan
  8. 96V. Sapan
  9. 10Ç. Orhan
  10. 4V. Çetin

Thống kê

126
430
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm11
2Trúng đích2
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
487Chuyền bóng374
395Chuyền chính xác284
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
62Ghi được46
52Thủng lưới38
1.44Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu