Amed vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Amed 2-2 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Amed thắng 2, hòa 1, Ümraniyespor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Phong độ
- WWLWD Amed
- LDDLL Ümraniyespor
- 22' 0-1 B. Celik · J. Bardhi
- 27' M. Yesil · F. Hasani 1-1
- HT1-1
- 55' Engjell Hoti
- 59' ▲ A. Traore ▼ C. Ustundag
- 59' ▲ K. Aktas ▼ E. Hoti
- 60' ▲ F. Afena-Gyan ▼ D. Saba
- 62' Ali Turap Bülbül
- 67' ▲ C. Soukou ▼ T. Kosoko
- 67' ▲ O. Yildirim ▼ A. T. Bulbul
- 69' 1-2 J. Bardhi
- 73' ▲ O. Cekdar ▼ F. Hasani
- 74' ▲ Z. Dimitrov ▼ D. Moreno
- 76' ▲ O. Ugur ▼ Y. D. Sas
- 77' ▲ B. Ekincier ▼ B. Celik
- 86' Oğuz Yıldırım
- 90' M. Diagne · F. Afena-Gyan 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 31E. Kardesler
- 7M. Ucar
- 21M. Yesil
- 34O. Syrota
- 77C. Hanalp
- 5S. Kurt
- 6C. Ustundag▼ 59'
- 20F. Hasani▼ 73'
- 91D. Saba▼ 60'
- 27D. Moreno▼ 74'
- 45M. Diagne
Dự bị 10
- 1A. Damlu
- 14E. Bassan
- 10O. Cekdar▲ 73'
- 22Z. Dimitrov▲ 74'
- 4A. Mujde
- 23O. Matur
- 15T. Serbest
- 11A. Traore▲ 59'
- 33F. Afena-Gyan▲ 60'
- 97A. Arslan
- 35C. Topaloglu
- 81A. T. Bulbul▼ 67'
- 4M. Eser
- 14Y. Kocaturk
- 75E. Kaplan
- 10J. Bardhi
- 17E. Hoti▼ 59'
- 30Y. D. Sas▼ 76'
- 77Benny
- 9B. Celik▼ 77'
- 12T. Kosoko▼ 67'
Dự bị 10
- 1U. Adiyaman
- 27C. Soukou▲ 67'
- 70O. Yildirim▲ 67'
- 11B. Ekincier▲ 77'
- 97Y. Saitoglu
- 59Y. Yilmaz
- 5K. Aktas▲ 59'
- 53B. Oksuz
- 92T. Ozdemir
- 38O. Ugur▲ 76'
Thống kê
00⚑10
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
23Dứt điểm12
6Trúng đích5
10Chệch đích3
7Bị chặn4
10Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
515Chuyền bóng347
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
81Ghi được49
45Thủng lưới60
2.08Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai26