Ümraniyespor vs Amed
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 3-0 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 1, hòa 1, Amed thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Phong độ
- LDDLL Ümraniyespor
- WWLWD Amed
- 21' Engjell Hoti
- 26' Jurgen Bardhi
- 35' Çekdar Orhan
- 40' Benny · O. Yıldırım 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Keïta ▼ Y. Ceylan
- 52' B. Öksüz · Benny 2-0
- 56' ▲ Y. Cassubie ▼ S. Kurt
- 57' ▲ B. Adekanye ▼ Fernando Andrade
- 58' E. Hoti · P. Yıldırım 3-0
- 69' ▲ A. Biyogo Poko ▼ A. Traoré
- 69' ▲ O. Aydin ▼ Ö. Bayram
- 77' ▲ S. Göksu ▼ E. Hoti
- 77' ▲ E. Kaplan ▼ J. Bardhi
- 82' Mehmet Murat Uçar
- 90'+2 Burak Öksüz
- 90' ▲ B. Çelik ▼ C. Soukou
- FT3-0
Đội hình
- 35C. Topaloğlu 7.0
- 97D. Cavaré 7.3
- 44T. Glumac 7.3
- 53B. Öksüz ⚽ 8.0
- 70O. Yıldırım ⇢ 7.3
- 20A. Babacan 7.2
- 10J. Bardhi ▼ 77' 7.0
- 77Benny ⚽ ⇢ 7.9
- 27C. Soukou ▼ 90' 6.6
- 9P. Yıldırım ⇢ 7.0
- 5E. Hoti ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 10
- 8S. Göksu ▲ 77' 6.9
- 75E. Kaplan ▲ 77' 6.5
- 19B. Çelik ▲ 90'
- 1Ü. Adıyaman
- 23F. Apaydın
- 93Lucas João
- 81A. Bülbül
- 4M. Eser
- 16Y. Sertkaya
- 22B. Əkinçiər
- 31E. Kardeşler 6.3
- 7M. Uçar 6.3
- 21M. Yeşil 6.7
- 15U. Gezer 6.6
- 19Ö. Bayram ▼ 69' 6.0
- 18S. Kurt ▼ 56' 6.9
- 23Y. Ceylan ▼ 46' 6.9
- 11A. Traoré ▼ 69' 7.0
- 10Ç. Orhan 5.9
- 99Fernando Andrade ▼ 57' 6.7
- 27D. Moreno 6.6
Dự bị 10
- 25C. Keïta ▲ 46' 6.2
- 6Y. Cassubie ▲ 56' 6.9
- 20B. Adekanye ▲ 57' 6.3
- 71A. Biyogo Poko ▲ 69' 7.2
- 65O. Aydin ▲ 69' 6.9
- 4V. Çetin
- 35A. Koç
- 24B. Tur
- 8Bruno Lourenço
- 96V. Sapan
Thống kê
03⚑4
⚑511
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm12
5Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
460Chuyền bóng381
388Chuyền chính xác302
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
52Ghi được46
48Thủng lưới38
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai23