Ümraniyespor vs Amed
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 3-4 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 1, hòa 1, Amed thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Phong độ
- LDDLL Ümraniyespor
- WWLWD Amed
- 37' 0-1 A. Poko · Fernando Andrade
- 41' 0-2 B. Oksuzphản lưới
- 45' B. Celik · A. Babacan 1-2
- HT1-2
- 53' B. Celik · T. Kosoko 2-2
- 61' ▲ F. Afena-Gyan ▼ Fernando Andrade
- 68' ▲ A. T. Bulbul ▼ A. Babacan
- 71' ▲ O. Yildirim ▼ T. Kosoko
- 71' ▲ T. Ozdemir ▼ B. Ekincier
- 73' 2-3 F. Afena-Gyan
- 77' ▲ C. Hanalp ▼ D. Saba
- 79' Benny · T. Ozdemir 3-3
- 81' Mehmet Murat Uçar
- 86' ▲ O. Cekdar ▼ D. Moreno
- 89' Burak Öksüz
- 90' 3-4 M. Diagne · M. Ucar
- FT3-4
Đội hình
- 35C. Topaloglu 7.2
- 12T. Kosoko ⇢ ▼ 71' 7.5
- 53B. Oksuz 5.9
- 44T. Glumac 6.7
- 8S. Goksu 5.6
- 20A. Babacan ⇢ ▼ 68' 6.6
- 88A. Djokanovic 6.3
- 10J. Bardhi 6.5
- 77Benny ⚽ 7.9
- 9B. Celik ⚽2 8.6
- 11B. Ekincier ▼ 71' 6.5
Dự bị 10
- 1U. Adiyaman
- 5K. Aktas
- 14Y. Kocaturk
- 18M. Karasu
- 38O. Ugur
- 59Y. Yilmaz
- 70O. Yildirim ▲ 71' 6.3
- 81A. T. Bulbul ▲ 68' 6.3
- 92T. Ozdemir ▲ 71' 7.2
- 93O. Kanpalta
- 31E. Kardesler 5.3
- 7M. Ucar ⇢ 6.3
- 21M. Yesil 6.2
- 47K. Demirtas 6.3
- 3H. A. Kaldirim 6.2
- 11A. Traore 7.0
- 17A. Poko ⚽ 8.2
- 27D. Moreno ▼ 86' 6.9
- 91D. Saba ▼ 77' 6.7
- 99Fernando Andrade ⇢ ▼ 61' 6.2
- 45M. Diagne ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 96V. Sapan
- 93Y. Girisen
- 8C. Kouyate
- 30Y. Tarhan
- 5S. Kurt
- 77C. Hanalp ▲ 77' 6.3
- 10O. Cekdar ▲ 86' 6.7
- 35A. Kara
- 33F. Afena-Gyan ⚽ ▲ 61' 6.9
Thống kê
01⚑0
⚑1010
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
3Trúng đích10
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
0Phạt góc10
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
7Cứu thua0
397Chuyền bóng457
329Chuyền chính xác373
83%Chính xác chuyền82%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
49Ghi được81
60Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai44