Amed vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Amed 2-0 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amed thắng 2, hòa 2, Ümraniyespor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Diyarbakır Stadyumu, Diyarbakır
- Phong độ
- WWLWD Amed
- LDDLL Ümraniyespor
- 2' A. Traoré · M. Uçar 1-0
- 31' ▲ Y. Taylan ▼ B. Assombalonga
- 37' ▲ K. Lovrić ▼ M. Gradel
- 45'+8 K. Lovrić · M. Uçar 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Davas ▼ Y. Cassubie
- 46' ▲ J. Bardhi ▼ G. Minchev
- 46' ▲ B. Çelik ▼ B. Öksüz
- 46' ▲ B. Əkinçiər ▼ A. Babacan
- 51' Veli Çetin
- 69' Engjell Hoti
- 76' ▲ O. Aydin ▼ Y. Ceylan
- 76' ▲ N. Nkoulou ▼ M. Yeşil
- 80' Cebio Soukou
- 83' Engjell Hoti
- 83' Engjell Hoti
- 86' ▲ M. Büyüksayar ▼ Benny
- 90'+4 Ömer Bayram
- FT2-0
Đội hình
- 96V. Sapan 8.0
- 7M. Uçar ⇢2 8.0
- 4V. Çetin 6.6
- 21M. Yeşil ▼ 76' 6.9
- 19Ö. Bayram 7.5
- 18S. Kurt 7.3
- 23Y. Ceylan ▼ 76' 7.2
- 6Y. Cassubie ▼ 46' 6.5
- 11A. Traoré ⚽ 8.0
- 17M. Gradel ▼ 37' 6.6
- 14B. Assombalonga ▼ 31' 6.3
Dự bị 10
- 99Y. Taylan ▲ 31' 6.6
- 44K. Lovrić ⚽ ▲ 37' 7.9
- 22D. Davas ▲ 46' 6.7
- 65O. Aydin ▲ 76' 6.6
- 36N. Nkoulou ▲ 76' 6.9
- 10Ç. Orhan
- 24B. Tur
- 1N. Aslan
- 35A. Koç
- 15U. Gezer
- 35C. Topaloğlu 7.3
- 53B. Öksüz ▼ 46' 6.5
- 44T. Glumac 7.3
- 23F. Apaydın 6.6
- 97D. Cavaré 6.9
- 5E. Hoti 6.3
- 8S. Göksu 7.2
- 20A. Babacan ▼ 46' 6.3
- 27C. Soukou 6.3
- 29G. Minchev ▼ 46' 6.3
- 77Benny ▼ 86' 6.2
Dự bị 9
- 10J. Bardhi ▲ 46' 6.2
- 19B. Çelik ▲ 46' 6.6
- 22B. Əkinçiər ▲ 46' 6.9
- 24M. Büyüksayar ▲ 86' 6.7
- 59Y. Yılmaz
- 99O. Yıldırım
- 18M. Karasu
- 1Ü. Adıyaman
- 17B. Arıcı
Thống kê
02⚑3
⚑731
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm6
6Trúng đích4
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc7
4Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
466Chuyền bóng477
372Chuyền chính xác386
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
46Ghi được52
38Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai28