Sakaryaspor vs İstanbulspor
Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 2-2 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 2, hòa 2, İstanbulspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Phong độ
- DLLWW Sakaryaspor
- LDLLL İstanbulspor
- 23' P. Yildirim 1-0
- 45' 1-1 A. Cham
- HT1-1
- 52' Josip Vuković
- 56' 1-2 O. F. Duymaz · V. Temel
- 62' ▲ M. Bostan ▼ Owusu
- 62' ▲ E. Terzi ▼ E. Demir
- 67' ▲ I. Dayakli ▼ V. Temel
- 67' ▲ Phellipe ▼ O. Sahan
- 68' ▲ A. Kocaman ▼ B. Cakir
- 68' ▲ M. Fofana ▼ K. Sen
- 75' Melih Bostan
- 77' Burak Bekaroğlu
- 80' ▲ D. Sambissa ▼ O. F. Duymaz
- 80' ▲ D. Aydin ▼ A. Cham
- 83' ▲ L. Zwolinski ▼ J. Vukovic
- 84' Mario Krstovski
- 85' M. Bostan · P. Yildirim 2-2
- 90'+1 Melih Bostan
- 90'+1 Melih Bostan
- 90'+4 Turan Deniz Tuncer
- 90'+1 ▲ E. Sandikci ▼ M. Krstovski
- FT2-2
Đội hình
- 29J. Szumski 5.9
- 21S. Yavuz 6.2
- 86B. Bekaroglu 6.0
- 4B. Cakir ▼ 68' 6.2
- 2Ruan Teixeira 6.3
- 14E. Demir ▼ 62' 6.2
- 10S. Pena 7.2
- 44J. Vukovic ▼ 83' 6.7
- 27Owusu ▼ 62' 6.6
- 16K. Sen ▼ 68' 6.7
- 99P. Yildirim ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 10
- 1A. Dadakdeniz
- 9L. Zwolinski ▲ 83' 6.3
- 25A. Demir
- 8M. Cihan
- 43A. Kocaman ▲ 68' 6.9
- 24S. Dursun
- 19I. Soro
- 91M. Bostan ⚽ ▲ 62' 7.3
- 3E. Terzi ▲ 62' 6.7
- 85M. Fofana ▲ 68' 6.3
- 28A. Tutar 8.2
- 21D. Duhaney 6.9
- 14D. Sahin 6.2
- 24E. Uzunhan 6.9
- 18T. Tuncer 7.0
- 8V. Temel ⇢ ▼ 67' 6.9
- 6M. Vorobjovas 6.6
- 20O. Sahan ▼ 67' 6.3
- 52O. F. Duymaz ⚽ ▼ 80' 7.5
- 30A. Cham ⚽ ▼ 80' 7.5
- 77M. Krstovski ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 26M. Serbest
- 7D. Sambissa ▲ 80' 6.3
- 2Y. Bahadir
- 11D. Aydin ▲ 80' 6.2
- 32D. Mermerci
- 25M. Mert
- 33F. K. Ay
- 83I. Dayakli ▲ 67' 6.3
- 37Phellipe ▲ 67' 6.7
- 31E. Sandikci ▲ 90'
Thống kê
14⚑2
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
452Chuyền bóng264
360Chuyền chính xác173
80%Chính xác chuyền66%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
50Ghi được70
76Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai40