İstanbulspor
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Sakaryaspor

İstanbulspor vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 3-3 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 1, hòa 2, Sakaryaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LDLLL İstanbulspor
DLLWW Sakaryaspor
  1. 38' E. Gultekin · D. Sambissa 1-0
  2. 45' 1-1 W. Ben Yedder11m
  3. HT1-1
  4. 53' E. Gultekin11m 2-1
  5. 56' Wissam Ben Yedder
  6. 59' I. Dayakli M. Mamadou
  7. 61' 2-2 S. Dursun · M. Cihan
  8. 62' M. Demir M. Cihan
  9. 73' O. F. Duymaz D. Mermerci
  10. 73' C. Sahin D. Sambissa
  11. 75' L. Zwolinski B. Coban
  12. 75' U. Akuazaoku G. Kakuta
  13. 86' E. Sandikci M. Krstovski
  14. 86' M. Sol E. Gultekin
  15. 88' R. Kobiljar W. Ben Yedder
  16. 90' A. Okumus C. Erkin
  17. 90' 2-3 L. Zwolinski · S. Yavuz
  18. 90' O. F. Duymaz · I. Dayakli 3-3
  19. FT3-3

Đội hình

İstanbulspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mustafa Alper Avcı
  1. 1I. Dogan 5.2
  2. 21D. Duhaney 5.7
  3. 32D. Mermerci ▼ 73' 6.3
  4. 24E. Uzunhan 7.0
  5. 20O. Sahan 6.2
  6. 7D. Sambissa ▼ 73' 6.3
  7. 6M. Vorobjovas 6.9
  8. 10F. Loshaj 7.9
  9. 66M. Mamadou ▼ 59' 6.3
  10. 77M. Krstovski ▼ 86' 6.3
  11. 9E. Gultekin ⚽2 ▼ 86' 8.0

Dự bị 10

  1. 59A. Arda
  2. 2Y. Bahadir
  3. 8V. Temel
  4. 14D. Sahin
  5. 31E. Sandikci ▲ 86' 6.5
  6. 40I. A. Erdal
  7. 52O. F. Duymaz ▲ 73' 7.2
  8. 70C. Sahin ▲ 73' 6.3
  9. 83I. Dayakli ▲ 59' 6.3
  10. 99M. Sol ▲ 86' 6.5
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Serhat Sütlü
  1. 29J. Szumski 6.5
  2. 21S. Yavuz 6.2
  3. 24S. Dursun 7.5
  4. 4B. Cakir 6.3
  5. 88C. Erkin ▼ 90' 6.9
  6. 77E. Erdogan 6.5
  7. 8M. Cihan ▼ 62' 6.9
  8. 36B. Altiparmak 6.9
  9. 54B. Coban ▼ 75' 6.3
  10. 10G. Kakuta ▼ 75' 6.2
  11. 12W. Ben Yedder ▼ 88' 7.3

Dự bị 10

  1. 34G. Baytekin
  2. 3O. Acil
  3. 5S. Ciftpinar
  4. 7M. Demir ▲ 62' 6.7
  5. 9L. Zwolinski ▲ 75' 7.7
  6. 11U. Akuazaoku ▲ 75' 6.3
  7. 22A. Okumus ▲ 90'
  8. 25A. Demir
  9. 94D. Tuzcu
  10. 96R. Kobiljar ▲ 88' 6.3

Thống kê

003
500
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi8
0Cứu thua1
391Chuyền bóng432
320Chuyền chính xác350
82%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
70Ghi được50
67Thủng lưới76
1.56Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu