İstanbulspor vs Sakaryaspor
Tỷ số chung cuộc: İstanbulspor 3-0 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: İstanbulspor thắng 1, hòa 2, Sakaryaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Esenyurt Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- LDLLL İstanbulspor
- DLLWW Sakaryaspor
- 10' Okan Erdoğan
- 19' Yunus Bahadir
- 23' G. Diarra · D. Sambissa 1-0
- 28' E. Gültekin 2-0
- 42' Abdullah Dijlan Aydin
- HT2-0
- 46' ▲ M. Ertürk ▼ E. Aksoy
- 46' ▲ A. Kabov ▼ M. Mamadou
- 46' ▲ G. Kakuta ▼ E. Demir
- 46' ▲ Ö. Şişmanoğlu ▼ O. Ožegović
- 60' M. Krstovski 3-0
- 68' ▲ İ. Dayaklı ▼ D. Sambissa
- 74' ▲ Ş. Özcan ▼ G. Diarra
- 74' ▲ Y. Özer ▼ M. Krstovski
- 81' ▲ Y. Fidan ▼ K. Şen
- 81' ▲ N. Simon ▼ B. Altıparmak
- 82' ▲ D. Duhaney ▼ D. Aksu
- FT3-0
Đội hình
- 1İ. Doğan 8.3
- 2Y. Bahadır 7.5
- 23O. Erdoğan 6.9
- 4F. Tultak 7.2
- 3D. Aksu ▼ 82' 6.9
- 16K. Şen ▼ 81' 7.7
- 11D. Aydın 7.3
- 7D. Sambissa ⇢ ▼ 68' 6.9
- 77M. Krstovski ⚽ ▼ 74' 7.2
- 19G. Diarra ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9E. Gültekin ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 83İ. Dayaklı ▲ 68' 6.6
- 70Ş. Özcan ▲ 74' 6.6
- 44Y. Özer ▲ 74' 7.2
- 15Y. Fidan ▲ 81' 6.3
- 21D. Duhaney ▲ 82' 6.5
- 35Y. Yitmez
- 17E. Sarıalioğlu
- 30A. Cham
- 20Ö. Şahan
- 14K. Sönmez
- 29J. Szumski 6.3
- 2S. Yavuz 6.7
- 33N. Nkoulou 6.3
- 4K. Demirtaş 6.9
- 17E. Aksoy ▼ 46' 6.3
- 36B. Altıparmak ▼ 81' 6.3
- 10R. Aabid 7.0
- 66M. Mamadou ▼ 46' 6.5
- 14E. Demir ▼ 46' 6.3
- 94B. Çoban 6.6
- 11O. Ožegović ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 22M. Ertürk ▲ 46' 6.9
- 8A. Kabov ▲ 46' 6.7
- 21G. Kakuta ▲ 46' 6.9
- 77Ö. Şişmanoğlu ▲ 46' 6.9
- 95N. Simon ▲ 81' 6.9
- 34B. Çakır
- 12O. Çapar
- 1İ. Çipe
- 7E. Altıntaş
Thống kê
03⚑5
⚑500
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm9
6Trúng đích5
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
6Cứu thua3
342Chuyền bóng406
263Chuyền chính xác316
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
84Ghi được52
50Thủng lưới61
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai27