Sakaryaspor
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
İstanbulspor

Sakaryaspor vs İstanbulspor

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 3-1 İstanbulspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 2, hòa 2, İstanbulspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu, Adapazarı
Phong độ
DLLWW Sakaryaspor
LDLLL İstanbulspor
  1. 31' Florian Loshaj
  2. 37' C. Akpınar 1-0
  3. 42' 1-1 V. Ethemi · R. Coly
  4. HT1-1
  5. 46' M. Mamadou D. Saint-Louis
  6. 61' Fernando Andrade · C. Karayel 2-1
  7. 63' Cebrail Karayel
  8. 63' M. Sarıkaya F. Loshaj
  9. 63' Y. Bahadır Ö. Şahan
  10. 66' Nsana Simon
  11. 70' Okan Erdoğan
  12. 72' Valon Ethemi
  13. 73' Gaoussou Diarra
  14. 73' M. Pektemek Fernando Andrade
  15. 73' E. Demir M. Ertürk
  16. 77' Jackson K. Şen
  17. 77' D. Sambissa G. Diarra
  18. 81' E. Totre N. Simon
  19. 83' V. Eğri C. Akpınar
  20. 88' Bülent Uzun
  21. 88' D. Aydın M. Vorobjovas
  22. 89' İsmail Çipe
  23. 90'+4 Racine Coly
  24. 90'+3 E. Demir · M. Mamadou 3-1
  25. FT3-1

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bakkal
  1. 1İ. Çipe 7.3
  2. 19C. Karayel 7.2
  3. 4K. Demirtaş 6.9
  4. 3E. Dikmen 7.2
  5. 5B. Uzun 6.9
  6. 10R. Aabid 6.9
  7. 95N. Simon ▼ 81' 6.9
  8. 22M. Ertürk ▼ 73' 6.9
  9. 8C. Akpınar ▼ 83' 7.5
  10. 26D. Saint-Louis ▼ 46' 6.5
  11. 9Fernando Andrade ▼ 73' 7.3

Dự bị 10

  1. 66M. Mamadou ▲ 46' 7.0
  2. 11M. Pektemek ▲ 73' 6.6
  3. 14E. Demir ▲ 73' 7.5
  4. 20E. Totre ▲ 81' 6.6
  5. 30V. Eğri ▲ 83' 6.7
  6. 27A. Zagré
  7. 17E. Aksoy
  8. 47Y. Aklan
  9. 24A. Uğurlu
  10. 12O. Çapar
İstanbulspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Korkmaz
  1. 1İ. Doğan 6.6
  2. 20Ö. Şahan ▼ 63' 6.6
  3. 23O. Erdoğan 6.2
  4. 13R. Coly 6.6
  5. 66A. Yaşar 6.9
  6. 6M. Vorobjovas ▼ 88' 6.3
  7. 34F. Loshaj ▼ 63' 6.9
  8. 19G. Diarra ▼ 77' 6.2
  9. 16K. Şen ▼ 77' 6.2
  10. 10V. Ethemi 7.5
  11. 9E. Gültekin 6.3

Dự bị 10

  1. 24M. Sarıkaya ▲ 63' 6.7
  2. 2Y. Bahadır ▲ 63' 6.9
  3. 99Jackson ▲ 77' 6.3
  4. 7D. Sambissa ▲ 77' 6.7
  5. 11D. Aydın ▲ 88' 6.5
  6. 5M. Ologo
  7. 26M. Serbest
  8. 4F. Tultak
  9. 44Y. Özer
  10. 14K. Sönmez

Thống kê

041
740
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm10
6Trúng đích6
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
1Phạt góc7
3Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
5Cứu thua3
388Chuyền bóng404
313Chuyền chính xác325
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
52Ghi được84
61Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu