Yeni Malatyaspor vs Adanaspor
Tỷ số chung cuộc: Yeni Malatyaspor 0-4 Adanaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yeni Malatyaspor thắng 0, hòa 3, Adanaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Sân vận động
- Yeni Malatya Stadyumu, Malatya
- Phong độ
- LLLLD Yeni Malatyaspor
- LLLLL Adanaspor
- 8' 0-1 O. Çınar · D. Emeksiz
- 41' Yiğit Ulaş
- 41' Yiğit Ulaş
- 43' Metehan Altunbaş
- 44' 0-2 E. Çekiçi11m
- 45'+1 0-3 M. Yıldırım · Y. Midiliç
- HT0-3
- 46' ▲ M. Gök ▼ H. Atcı
- 46' ▲ Ö. Ataş ▼ O. Katipoğlu
- 46' ▲ M. Çelik ▼ N. Aslan
- 46' ▲ E. Aksu ▼ E. Durmaz
- 52' Mehmet Feyzi Yıldırım
- 55' Alperen Arslan
- 58' Muhammet Ulusoy
- 63' Endri Çekiçi
- 65' ▲ B. Tuzun ▼ D. Emeksiz
- 76' ▲ A. İpek ▼ Y. Midiliç
- 78' Azer Ipek
- 80' ▲ Candeias ▼ E. Çekiçi
- 81' ▲ M. Yılmaz ▼ K. Altunışık
- 82' Efe Murat Güler
- 85' ▲ E. Avcı ▼ M. Ulusoy
- 85' ▲ K. Esen ▼ M. Güler
- 87' 0-4 B. Tuzun · O. Çınar
- 90'+5 Enes Savucu
- FT0-4
Đội hình
- 25E. Salik 8.0
- 55E. Bayrakdar 5.9
- 2Y. Ulaş 5.5
- 22A. Arslan 6.2
- 16M. Ulusoy ▼ 85' 6.3
- 66M. Güler ▼ 85'
- 21K. Altunışık ▼ 81' 6.3
- 46H. Atcı ▼ 46' 6.3
- 73U. Taniş 6.5
- 99O. Katipoğlu ▼ 46' 6.2
- 9E. Savucu 6.2
Dự bị 10
- 4M. Gök ▲ 46' 7.2
- 27Ö. Ataş ▲ 46' 6.6
- 76M. Yılmaz ▲ 81' 6.3
- 83E. Avcı ▲ 85' 6.3
- 47K. Esen ▲ 85' 6.7
- 3E. Şişman
- 45T. Garip
- 98M. Ünal
- 33K. Selamoğlu
- 13Ç. Yıldızlı
- 55N. Aslan ▼ 46' 6.3
- 26M. Yıldırım ⚽ 8.5
- 64C. Güzelbay 7.0
- 4H. Aytekin 7.9
- 35Y. Esendemir 7.3
- 19Y. Midiliç ⇢ ▼ 76' 7.3
- 97E. Durmaz ▼ 46' 6.9
- 11O. Çınar ⚽ ⇢ 9.9
- 10E. Çekiçi ⚽ ▼ 80' 8.2
- 7D. Emeksiz ⇢ ▼ 65' 7.2
- 17M. Altunbaş 8.2
Dự bị 8
- 25M. Çelik ▲ 46' 6.9
- 94E. Aksu ▲ 46' 7.3
- 98B. Tuzun ⚽ ▲ 65' 7.2
- 66A. İpek ▲ 76' 6.6
- 9Candeias ▲ 80' 7.5
- 21A. Ivan
- 16S. Çikalleshi
- 79S. Urhan
Thống kê
13⚑1
⚑530
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm29
0Trúng đích14
7Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm21
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
1Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
10Cứu thua0
239Chuyền bóng481
171Chuyền chính xác423
72%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
14Ghi được33
155Thủng lưới77
0.36Bàn thắng mỗi trận0.85
0Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn20
8Hiệp hai21