Yeni Malatyaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Adanaspor

Yeni Malatyaspor vs Adanaspor

Tỷ số chung cuộc: Yeni Malatyaspor 1-1 Adanaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yeni Malatyaspor thắng 0, hòa 3, Adanaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
Yeni Malatya Stadyumu, Malatya
Trọng tài
M. Erdoğan
Phong độ
LLLLD Yeni Malatyaspor
LLLLL Adanaspor
  1. 32' 0-1 S. Tetteh · B. Çamoglu
  2. HT0-1
  3. 55' D. Emeksiz · J. Nshimirimana 1-1
  4. 70' Y. Alkan J. Nshimirimana
  5. 71' Ö. Aydın B. Çamoglu
  6. 71' F. Katipoğlu B. Çoban
  7. 76' Aly Mallé
  8. 76' A. Köse S. Tetteh
  9. 85' A. Müjde D. Emeksiz
  10. 88' Hadi Sacko
  11. 90'+4 Youssef Aït Bennasser
  12. 90'+3 Sefa Etöz
  13. 90' M. Altıntaş C. Akgün
  14. 90' S. Etöz H. Türker
  15. FT1-1

Đội hình

Yeni Malatyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Arslan
  1. 1A. Damlu 6.3
  2. 61T. Gür 7.2
  3. 2Y. Ulaş 6.9
  4. 99B. Kavlak 7.2
  5. 6B. Çağıran 8.0
  6. 13G. Donsah 6.9
  7. 11A. Malle 6.7
  8. 66J. Nshimirimana ▼ 70' 6.9
  9. 8O. Özçiçek 7.0
  10. 20C. Akgün ▼ 90' 6.9
  11. 7D. Emeksiz ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 9Y. Alkan ▲ 70' 6.2
  2. 54A. Müjde ▲ 85' 6.6
  3. 77M. Altıntaş ▲ 90'
  4. 88B. Yaman
  5. 21O. Özdoğan
  6. 29B. Mert
  7. 85K. Altunışık
  8. 55E. Bayrakdar
  9. 4A. Arslan
  10. 27E. Yaşa
Adanaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kaplan
  1. 1H. Akınay 7.3
  2. 53B. Çamoglu ▼ 71' 6.9
  3. 23E. Korkmaz 6.9
  4. 75E. Kaplan 7.3
  5. 18H. Öztürk 7.7
  6. 6Y. Aït Bennasser 6.6
  7. 14H. Türker ▼ 90' 7.2
  8. 91H. Sacko 6.3
  9. 17B. Çoban ▼ 71' 6.2
  10. 10S. Tetteh ▼ 76' 6.6
  11. 30L. Jallow 6.2

Dự bị 9

  1. 28Ö. Aydın ▲ 71' 6.3
  2. 77F. Katipoğlu ▲ 71' 6.9
  3. 9A. Köse ▲ 76' 6.9
  4. 80S. Etöz ▲ 90'
  5. 94İ. Aksu
  6. 39A. Kıvanç
  7. 5Y. Güveli
  8. 33B. Güner
  9. 25B. Tuzun

Thống kê

019
830
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm8
6Trúng đích2
10Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
9Phạt góc8
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
351Chuyền bóng338
270Chuyền chính xác252
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
28Ghi được36
50Thủng lưới44
1.04Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu