Adanaspor vs Yeni Malatyaspor
Tỷ số chung cuộc: Adanaspor 2-2 Yeni Malatyaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adanaspor thắng 3, hòa 3, Yeni Malatyaspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Sân vận động
- Yeni Adana Stadyumu, Adana
- Trọng tài
- F. Tokail
- Phong độ
- LLLLL Adanaspor
- LLLLD Yeni Malatyaspor
- 8' Ersan Yasa
- 32' S. Tetteh · B. Çoban 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Malle ▼ C. Akgün
- 48' A. Köse · Pedro Nuno 2-0
- 53' ▲ N. Aydin ▼ Y. Alkan
- 56' 2-1 N. Aydin · H. Osman
- 64' ▲ H. Türker ▼ A. Canlı
- 65' ▲ J. Nshimirimana ▼ H. Ekici
- 70' Hakki Türker
- 77' ▲ L. Jallow ▼ Pedro Nuno
- 77' ▲ E. Korkmaz ▼ Y. Güveli
- 83' Evren Korkmaz
- 83' Nuri Fatih Aydin
- 87' ▲ H. Sacko ▼ S. Tetteh
- 87' ▲ M. Altunbaş ▼ A. Köse
- 90'+14 Evren Korkmaz
- 90'+6 Ahmet Said Kivanc
- 90'+3 Burak Coban
- 90'+14 Evren Korkmaz
- 90'+14 Doğukan Emeksiz
- 90'+2 Arda Hilmi Sengul
- 90'+9 ▲ B. Yaman ▼ N. Aydin
- 90'+9 2-2 D. Emeksiz
- FT2-2
Đội hình
- 39A. Kıvanç 7.2
- 77F. Katipoğlu 6.2
- 69Y. Roche 6.3
- 5Y. Güveli ▼ 77' 6.7
- 75E. Kaplan 6.9
- 66A. Canlı ▼ 64' 6.3
- 6Y. Aït Bennasser 7.3
- 17B. Çoban ⇢ 6.6
- 11Pedro Nuno ⇢ ▼ 77' 7.3
- 10S. Tetteh ⚽ ▼ 87' 7.2
- 9A. Köse ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 10
- 14H. Türker ▲ 64' 6.2
- 30L. Jallow ▲ 77' 6.3
- 23E. Korkmaz ▲ 77' 6.6
- 91H. Sacko ▲ 87' 6.7
- 7M. Altunbaş ▲ 87' 6.6
- 33B. Güner
- 68H. Eroğlu
- 90M. Mollaoğlu
- 18H. Öztürk
- 59A. Akbulut
- 1A. Damlu 7.2
- 27E. Yaşa 6.6
- 99B. Kavlak 7.2
- 13G. Donsah 6.9
- 5A. Şengül 6.6
- 17H. Ekici ▼ 65' 6.7
- 8O. Özçiçek 7.0
- 19H. Osman ⇢ 5.9
- 20C. Akgün ▼ 46' 5.7
- 7D. Emeksiz ⚽ 7.3
- 9Y. Alkan ▼ 53' 6.7
Dự bị 10
- 11A. Malle ▲ 46' 6.3
- 10N. Aydin ⚽ ▲ 53' 7.2
- 66J. Nshimirimana ▲ 65' 6.9
- 88B. Yaman ▲ 90'
- 2Y. Ulaş
- 21O. Özdoğan
- 14A. Türkaslan
- 4A. Arslan
- 54A. Müjde
- 61T. Gür
Thống kê
15⚑5
⚑540
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm14
8Trúng đích6
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị3
17Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
391Chuyền bóng367
292Chuyền chính xác281
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu27
36Ghi được28
44Thủng lưới50
1.38Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17