Adanaspor
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Yeni Malatyaspor

Adanaspor vs Yeni Malatyaspor

Tỷ số chung cuộc: Adanaspor 3-1 Yeni Malatyaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Adanaspor thắng 3, hòa 3, Yeni Malatyaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Yeni Adana Stadyumu, Adana
Phong độ
LLLLL Adanaspor
LLLLD Yeni Malatyaspor
  1. 12' 0-1 M. Güneş
  2. 29' Mehmet Emin Tastan
  3. 31' Erşan Yaşa
  4. 44' Fatih Kurucuk
  5. HT0-1
  6. 46' H. Alpsoy T. Gemicibaşı
  7. 46' B. Innocent A. Dabo
  8. 46' A. Tapsoba M. Altunbaş
  9. 55' Alperen Arslan
  10. 62' Abdoul Tapsoba
  11. 62' Yiğit Ulaş
  12. 63' M. Yıldırım11m 1-1
  13. 65' A. Ciss · M. Yıldırım 2-1
  14. 70' D. Emeksiz S. Yépié Yépié
  15. 75' M. Yıldırım11m 3-1
  16. 78' B. Yaz M. Güler
  17. 78' O. Katipoğlu M. Taştan
  18. 78' E. Şişman F. Canlı
  19. 80' K. Selamoğlu E. Yaşa
  20. 81' Atakan Ayna
  21. 83' Mehmet Gunes
  22. 86' Ö. Ataş A. Müjde
  23. 89' B. Tuzun A. Ciss
  24. 90'+2 Ömer Atas
  25. FT3-1

Đội hình

Adanaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Şimşek
  1. 87K. Çelikay 6.3
  2. 61F. Katipoğlu 7.3
  3. 22F. Kurucuk 6.2
  4. 12I. Donkor 6.6
  5. 26M. Yıldırım ⚽2 9.2
  6. 81T. Gemicibaşı ▼ 46' 7.2
  7. 47S. Yépié Yépié ▼ 70' 6.2
  8. 8A. Dabo ▼ 46' 6.6
  9. 28C. Diakité 7.9
  10. 20A. Ciss ▼ 89' 8.2
  11. 17M. Altunbaş ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 23H. Alpsoy ▲ 46' 6.7
  2. 14B. Innocent ▲ 46' 7.3
  3. 9A. Tapsoba ▲ 46' 6.9
  4. 7D. Emeksiz ▲ 70' 6.9
  5. 77B. Tuzun ▲ 89'
  6. 6D. Şenyurt
  7. 1J. Yılmaz
  8. 64C. Güzelbay
  9. 90M. Mollaoğlu
  10. 4H. Aytekin
Yeni Malatyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Büyük
  1. 25E. Salik 7.2
  2. 26E. Yaşa ▼ 80' 6.0
  3. 2Y. Ulaş 5.9
  4. 22A. Arslan 6.9
  5. 44F. Canlı ▼ 78' 6.2
  6. 5A. Müjde ▼ 86'
  7. 6F. Söyler 7.2
  8. 17M. Güneş 6.9
  9. 66M. Güler ▼ 78'
  10. 19M. Altıntaş 6.7
  11. 7M. Taştan ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 24B. Yaz ▲ 78' 6.2
  2. 99O. Katipoğlu ▲ 78' 6.5
  3. 3E. Şişman ▲ 78' 6.3
  4. 33K. Selamoğlu ▲ 80' 6.6
  5. 27Ö. Ataş ▲ 86' 6.3
  6. 1A. Damlu
  7. 21K. Altunışık
  8. 9E. Savucu
  9. 13Ç. Yıldızlı

Thống kê

005
070
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm4
10Trúng đích1
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc0
3Việt vị1
13Phạm lỗi21
0Thẻ vàng7
0Cứu thua7
426Chuyền bóng234
320Chuyền chính xác132
75%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
33Ghi được14
77Thủng lưới155
0.85Bàn thắng mỗi trận0.36
8Giữ sạch lưới0
20Trên 2.5 bàn31
21Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu