Bodrum FK vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 1-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 2, hòa 0, Gençlerbirliği S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
- Phong độ
- DDDLW Bodrum FK
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- 10' Burak Coban
- 12' Ondřej Čelůstka
- 20' Ensar Kemaloglu
- 39' Amilton da Silva
- HT0-0
- 59' Furkan Apaydin
- 60' Musah Mohammed
- 62' Gökdeniz Bayrakdar
- 67' Yasin Güreler
- 67' ▲ J. Durmaz ▼ C. Akabueze
- 68' ▲ C. Dumanlı ▼ G. Bayrakdar
- 68' ▲ H. Osman ▼ E. Değişmez
- 77' ▲ B. Tosun ▼ Diogo Sousa
- 81' ▲ B. Çağıran ▼ Aias Aosman
- 87' ▲ Pedro Brazão ▼ B. Çoban
- 90'+3 ▲ Y. Demir ▼ O. Berber
- 90'+7 H. Osman · K. Özer 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Diogo Sousa ▼ 77' 7.2
- 23Ü. Ergün 7.6
- 6S. Özdamar 7.3
- 3O. Čelůstka 7.0
- 44F. Apaydın 7.3
- 4E. Değişmez ▼ 68' 6.9
- 94B. Çoban ▼ 87' 6.6
- 26M. Mohammed 6.7
- 8S. Yalçın 6.5
- 10K. Özer ⇢ 7.9
- 41G. Bayrakdar ▼ 68' 6.9
Dự bị 10
- 48C. Dumanlı ▲ 68' 6.9
- 19H. Osman ⚽ ▲ 68' 7.5
- 32B. Tosun ▲ 77' 6.7
- 20Pedro Brazão ▲ 87' 7.2
- 9E. Bilsel
- 14T. Akpınar
- 5A. İyican
- 31E. Akar
- 21A. Aslan
- 30M. Erdilman
- 13O. Özdemir 7.0
- 12O. Berber ▼ 90' 6.9
- 15F. Nzaba 6.6
- 24A. Babacan 6.9
- 17Y. Güreler 7.3
- 20E. Kemaloğlu 6.6
- 89Amilton 6.9
- 88C. Akabueze ▼ 67' 6.2
- 7Aias Aosman ▼ 81' 7.0
- 72M. Ertürk 6.5
- 9M. Yatabaré 6.7
Dự bị 10
- 21J. Durmaz ▲ 67' 5.9
- 6B. Çağıran ▲ 81' 6.7
- 23Y. Demir ▲ 90' 6.2
- 26B. Aksaka
- 11H. Yılmaz
- 1E. Çetin
- 33A. Temur
- 60Ö. Çek
- 91M. Bostan
- 35M. Çağıran
Thống kê
04⚑6
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm8
5Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
6Phạt góc2
4Việt vị1
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
288Chuyền bóng250
209Chuyền chính xác154
73%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
51Ghi được52
26Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai29