Gençlerbirliği S.K. vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 1-0 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 3, hòa 0, Bodrum FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- DDDLW Bodrum FK
- 19' ▲ E. Kemaloğlu ▼ Tiago Rodrigues
- 24' Amilton da Silva
- 30' Enes Keskin
- 36' M. Yatabaré11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Çoban ▼ G. Bayrakdar
- 46' ▲ B. Tosun ▼ Diogo Sousa
- 56' ▲ H. Sevinç ▼ M. Gönülaçar
- 65' ▲ E. Albayrak ▼ C. Şen
- 65' ▲ H. Osman ▼ E. Değişmez
- 70' Halil Ibrahim Sevinc
- 78' ▲ C. Akabueze ▼ Amilton
- 88' ▲ S. Yatabaré ▼ M. Ertürk
- 89' ▲ O. Karakullukçu ▼ E. Kemaloğlu
- 90'+7 Sambou Yatabaré
- 90'+4 Mustapha Yatabaré
- 90'+1 Ondřej Čelůstka
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Çetin 7.3
- 15F. Nzaba 6.9
- 24A. Babacan 7.2
- 5Wu Shaocong 6.9
- 77U. Akdemir 7.0
- 7E. Keskin 7.0
- 42Tiago Rodrigues ▼ 19' 6.6
- 17Y. Güreler 7.3
- 89Amilton ▼ 78' 6.7
- 9M. Yatabaré ⚽ 7.2
- 72M. Ertürk ▼ 88' 6.2
Dự bị 10
- 20E. Kemaloğlu ▲ 19' 6.7
- 88C. Akabueze ▲ 78' 5.9
- 22S. Yatabaré ▲ 88'
- 61O. Karakullukçu ▲ 89'
- 60Ö. Çek
- 23Y. Demir
- 13O. Özdemir
- 99A. Gökçe
- 25E. Aydın
- 11G. Altıparmak
- 1Diogo Sousa ▼ 46' 6.3
- 23Ü. Ergün 7.0
- 3O. Čelůstka 6.3
- 34A. Aytemur 7.0
- 77C. Şen ▼ 65' 6.9
- 4E. Değişmez ▼ 65' 7.5
- 41G. Bayrakdar ▼ 46' 6.5
- 72M. Gönülaçar ▼ 56' 6.3
- 8S. Yalçın 6.9
- 17Aldair 6.5
- 48C. Dumanlı 6.9
Dự bị 7
- 94B. Çoban ▲ 46' 6.5
- 32B. Tosun ▲ 46' 6.9
- 90H. Sevinç ▲ 56' 6.9
- 16E. Albayrak ▲ 65' 6.6
- 19H. Osman ▲ 65' 6.7
- 11O. Imeri
- 29A. Türk
Thống kê
04⚑8
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm9
2Trúng đích3
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
8Phạt góc4
0Việt vị2
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua0
277Chuyền bóng308
170Chuyền chính xác211
61%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
52Ghi được51
42Thủng lưới26
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai27