Gençlerbirliği S.K. vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 2-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 3, hòa 0, Bodrum FK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Sân vận động
- Eryaman Stadyumu, Ankara
- Trọng tài
- S. Arslanboğa
- Phong độ
- WWDLL Gençlerbirliği S.K.
- DDDLW Bodrum FK
- 28' Alperen Babacan
- 44' Onur Akbay
- HT0-0
- 51' M. Ertürk · S. Doukara 1-0
- 58' Enes Keskin
- 58' Samet Yalçın
- 60' 1-1 H. Özmert11m
- 62' Philipp Angeler
- 64' ▲ A. Gökçe ▼ S. Bangoura
- 66' S. Doukara · M. Demir 2-1
- 71' Samet Yalçın
- 72' ▲ C. Dumanlı ▼ A. Umar
- 72' ▲ D. Orgill ▼ O. Imeri
- 74' ▲ A. Durak ▼ E. Keskin
- 74' ▲ E. Eyibil ▼ S. Doukara
- 80' ▲ E. Albayrak ▼ C. Şen
- 81' Erdem Çetinkaya
- 81' ▲ Y. Kurtuluş ▼ H. Özmert
- 85' ▲ M. Çayir ▼ A. Aytemur
- 90'+14 İlker Karakaş
- 90'+5 Atalay Gokce
- 90'+12 Erdem Çetinkaya
- 90'+12 Yekta Kurtuluş
- 90'+12 Erdem Çetinkaya
- 90' ▲ C. Akabueze ▼ B. Çağıran
- 90' ▲ İ. Karakaş ▼ M. Ertürk
- FT2-1
Đội hình
- 23P. Angeler 5.9
- 77U. Akdemir 7.0
- 24A. Babacan 6.7
- 97T. Fontaine 6.7
- 17Y. Güreler 6.3
- 57E. Keskin ▼ 74' 7.7
- 6B. Çağıran ▼ 90' 6.9
- 70M. Demir ⇢ 7.9
- 44S. Bangoura ▼ 64' 6.2
- 72M. Ertürk ⚽ ▼ 90' 7.3
- 39S. Doukara ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.6
Dự bị 10
- 99A. Gökçe ▲ 64' 6.6
- 87A. Durak ▲ 74' 6.3
- 30E. Eyibil ▲ 74' 6.6
- 12C. Akabueze ▲ 90' 6.7
- 9İ. Karakaş ▲ 90' 6.5
- 8M. Rharsalla
- 50Jaimen Ayoví
- 20A. Şahindere
- 42Tiago Rodrigues
- 38H. Erkip
- 1Diogo Sousa 7.2
- 11O. Imeri ▼ 72' 6.3
- 28O. Akbay 6.9
- 34A. Aytemur ▼ 85' 6.6
- 77C. Şen ▼ 80' 6.5
- 5H. Özmert ⚽ ▼ 81' 7.5
- 88E. Çetinkaya 6.2
- 26M. Mohammed 6.7
- 8S. Yalçın 6.3
- 50A. Umar ▼ 72' 6.6
- 41G. Bayrakdar 6.9
Dự bị 10
- 48C. Dumanlı ▲ 72' 6.9
- 44D. Orgill ▲ 72' 6.6
- 16E. Albayrak ▲ 80' 6.9
- 7Y. Kurtuluş ▲ 81' 6.9
- 21M. Çayir ▲ 85' 6.9
- 4E. Değişmez
- 53B. Öksüz
- 32B. Tosun
- 13H. Yeşil
- 68İ. Tarım
Thống kê
14⚑3
⚑251
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm14
7Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
3Phạt góc2
4Việt vị2
9Phạm lỗi20
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
346Chuyền bóng420
248Chuyền chính xác325
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
44Ghi được64
60Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai28