Bodrum FK
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Bodrum FK vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 2-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 2, hòa 0, Gençlerbirliği S.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
Trọng tài
O. Çakır
Phong độ
DDDLW Bodrum FK
WWDLL Gençlerbirliği S.K.
  1. 2' S. Yalçın · S. Özdamar 1-0
  2. 7' Celal Dumanli
  3. 21' O. Imeri · S. Özdamar 2-0
  4. 29' A. Canlı M. Mohammed
  5. 33' Onur Akbay
  6. HT2-0
  7. 46' K. Özkan A. Tuzcu
  8. 70' K. Kılınç C. Dumanlı
  9. 70' S. Güneş K. Özer
  10. 73' B. Başyiğit İ. Karakaş
  11. 74' M. Kabasakal S. Eralp
  12. 81' A. Aktaş D. Grechyshkin
  13. 90' M. Çayir S. Yalçın
  14. 90' M. Aktaş O. Imeri
  15. FT2-0

Đội hình

Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 1Diogo Sousa 7.2
  2. 6S. Özdamar ⇢2 8.0
  3. 28O. Akbay 7.2
  4. 23Ü. Ergün 7.3
  5. 26M. Mohammed ▼ 29' 6.9
  6. 80R. Aydın 7.0
  7. 55B. Erol 7.2
  8. 8S. Yalçın ▼ 90' 7.9
  9. 11O. Imeri ▼ 90' 7.3
  10. 10K. Özer ▼ 70' 7.0
  11. 48C. Dumanlı ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 3A. Canlı ▲ 29' 7.2
  2. 9K. Kılınç ▲ 70' 7.0
  3. 17S. Güneş ▲ 70' 6.7
  4. 21M. Çayir ▲ 90'
  5. 29M. Aktaş ▲ 90'
  6. 7Y. Kurtuluş
  7. 88E. Çetinkaya
  8. 34A. Aytemur
  9. 32B. Tosun
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Dalcı
  1. 44Ü. Adıyaman 6.3
  2. 6G. Gül 6.5
  3. 4M. Mert 7.0
  4. 20A. Şahindere 8.3
  5. 23D. Grechyshkin ▼ 81' 6.6
  6. 10S. Eralp ▼ 74' 6.5
  7. 21O. Belyaev 6.2
  8. 7A. Tuzcu ▼ 46' 6.3
  9. 19S. Kahya 6.3
  10. 9İ. Karakaş ▼ 73' 6.3
  11. 11G. Altıparmak 6.3

Dự bị 9

  1. 29K. Özkan ▲ 46' 6.6
  2. 28B. Başyiğit ▲ 73' 6.7
  3. 88M. Kabasakal ▲ 74' 6.3
  4. 22A. Aktaş ▲ 81' 6.9
  5. 12A. Gök
  6. 99A. Gökçe
  7. 14G. Erdem
  8. 16İ. Kayikci
  9. 74H. Kırıkcı

Thống kê

016
300
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm4
8Trúng đích2
12Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc3
4Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
412Chuyền bóng407
314Chuyền chính xác314
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
64Ghi được44
43Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu