Samsunspor vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Samsunspor 0-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Samsunspor thắng 5, hòa 1, Bodrum FK thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Sân vận động
- Samsun 19 Mayis Stadyumu, Samsun
- Trọng tài
- E. Özdamar
- Phong độ
- DWLLL Samsunspor
- DDDLW Bodrum FK
- 15' ▲ C. Yüksel ▼ Z. Yavru
- 31' 0-1 G. Bayrakdar
- 42' Yusuf Abdioğlu
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ülgen ▼ M. Fofana
- 46' ▲ M. Özbaskıcı ▼ O. Çelik
- 46' ▲ S. Gönül ▼ S. Aydoğdu
- 51' Muhammet Ali Özbaskıcı
- 61' Suleyman Ozdamar
- 63' Yusuf Emre Gültekin
- 73' ▲ A. Sağat ▼ B. Alıcı
- 82' ▲ H. Özmert ▼ C. Dumanlı
- 82' ▲ A. Umar ▼ K. Özer
- 88' ▲ Y. Kurtuluş ▼ E. Değişmez
- 90'+4 ▲ D. Orgill ▼ G. Bayrakdar
- FT0-1
Đội hình
- 29J. Szumski 6.9
- 18Z. Yavru ▼ 15' 6.3
- 15Y. Aït Bennasser 7.3
- 55Y. Abdioğlu 6.9
- 40Y. Gültekin 6.2
- 17B. Alıcı ▼ 73' 6.5
- 88O. Çelik ▼ 46' 6.7
- 11S. Aydoğdu ▼ 46' 6.2
- 53M. Albayrak 6.6
- 7M. Fofana ▼ 46' 6.0
- 99Douglas Tanque 6.5
Dự bị 10
- 6C. Yüksel ▲ 15' 6.3
- 2A. Ülgen ▲ 46' 6.9
- 20M. Özbaskıcı ▲ 46' 6.9
- 28S. Gönül ▲ 46' 6.9
- 9A. Sağat ▲ 73' 6.7
- 14M. Guel
- 8C. Kahraman
- 1A. Özer
- 3E. Yegen
- 97P. Yaldır
- 1Diogo Sousa 7.2
- 11O. Imeri 6.7
- 6S. Özdamar 7.6
- 34A. Aytemur 7.0
- 77C. Şen 7.0
- 4E. Değişmez ▼ 88' 7.0
- 41G. Bayrakdar ⚽ ▼ 90' 7.2
- 26M. Mohammed 7.2
- 8S. Yalçın 6.9
- 10K. Özer ▼ 82' 7.3
- 48C. Dumanlı ▼ 82' 6.9
Dự bị 10
- 5H. Özmert ▲ 82' 6.6
- 50A. Umar ▲ 82' 6.6
- 7Y. Kurtuluş ▲ 88' 6.3
- 44D. Orgill ▲ 90'
- 32B. Tosun
- 23Ü. Ergün
- 21M. Çayir
- 16E. Albayrak
- 53B. Öksüz
- 13H. Yeşil
Thống kê
03⚑3
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
528Chuyền bóng291
425Chuyền chính xác189
80%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
72Ghi được64
32Thủng lưới43
1.85Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai28