Bodrum FK
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samsunspor

Bodrum FK vs Samsunspor

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 0-0 Samsunspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 1, hòa 1, Samsunspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Sân vận động
Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
Trọng tài
M. Türkmen
Phong độ
DDDLW Bodrum FK
DWLLL Samsunspor
  1. HT0-0
  2. 46' E. Değişmez Ü. Ergün
  3. 48' Musah Mohammed
  4. 52' Gaëtan Laura
  5. 58' Y. Gültekin C. Yüksel
  6. 58' A. Sağat G. Laura
  7. 70' K. Kılınç C. Dumanlı
  8. 70' S. Güneş E. Çetinkaya
  9. 71' A. Aytemur O. Imeri
  10. 85' M. Fofana Douglas Tanque
  11. 90' Y. Kurtuluş S. Yalçın
  12. FT0-0

Đội hình

Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 1Diogo Sousa 8.2
  2. 23Ü. Ergün ▼ 46' 6.7
  3. 28O. Akbay 6.9
  4. 6S. Özdamar 7.2
  5. 77C. Şen 7.2
  6. 26M. Mohammed 6.9
  7. 11O. Imeri ▼ 71' 6.9
  8. 88E. Çetinkaya ▼ 70' 6.6
  9. 8S. Yalçın ▼ 90' 7.0
  10. 10K. Özer 7.5
  11. 48C. Dumanlı ▼ 70' 6.5

Dự bị 10

  1. 4E. Değişmez ▲ 46' 6.9
  2. 9K. Kılınç ▲ 70' 6.3
  3. 17S. Güneş ▲ 70' 6.9
  4. 34A. Aytemur ▲ 71' 6.7
  5. 7Y. Kurtuluş ▲ 90'
  6. 29M. Aktaş
  7. 14O. Kocaağa
  8. 68İ. Tarım
  9. 32B. Tosun
  10. 21M. Çayir
Samsunspor Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: H. Eroğlu
  1. 29J. Szumski 7.3
  2. 18Z. Yavru 6.9
  3. 5A. Öztürk 7.6
  4. 88O. Çelik 7.2
  5. 8C. Kahraman 7.2
  6. 93K. Harris 6.7
  7. 23A. Güneren 6.5
  8. 6C. Yüksel ▼ 58' 6.6
  9. 28S. Gönül 6.6
  10. 99Douglas Tanque ▼ 85' 7.0
  11. 27G. Laura ▼ 58' 6.6

Dự bị 10

  1. 40Y. Gültekin ▲ 58' 6.5
  2. 9A. Sağat ▲ 58' 6.6
  3. 7M. Fofana ▲ 85' 6.9
  4. 66E. Albak
  5. 97P. Yaldır
  6. 55Y. Abdioğlu
  7. 90Ş. Kaya
  8. 96B. Çetin
  9. 1A. Özer
  10. 52A. Demir

Thống kê

012
410
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm12
1Trúng đích5
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
236Chuyền bóng454
135Chuyền chính xác357
57%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
64Ghi được72
43Thủng lưới32
1.49Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu