Bandırmaspor vs Denizlispor
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 1-4 Denizlispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 2, hòa 1, Denizlispor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
- Trọng tài
- A. Demirbaş
- Phong độ
- DDLWD Bandırmaspor
- DDDLD Denizlispor
- 21' Kerim Avci
- HT0-0
- 58' ▲ S. Şahintürk ▼ L. Ayçiçek
- 58' ▲ A. Aktaş ▼ M. Özcan
- 59' ▲ I. Šaponjić ▼ A. Çiçek
- 64' 0-1 O. Yılmaz · G. Süzen
- 66' I. Šaponjić · C. Soukou 1-1
- 78' 1-2 T. Böke · G. Süzen
- 79' 1-3 M. Çeçenoğlu · Ö. Özdemir
- 85' ▲ M. Özkal ▼ T. Böke
- 85' ▲ O. Derici ▼ M. Çeçenoğlu
- 89' Emre Saglik
- 90'+6 Caner Cavlan
- 90'+8 ▲ S. Gündüz ▼ Ö. Özdemir
- 90'+5 ▲ B. Gündem ▼ G. Süzen
- 90'+5 ▲ A. Hamzaçebi ▼ B. Dja Djédjé
- 90'+3 1-4 Ö. Özdemir · O. Derici
- FT1-4
Đội hình
- 24I. Gelios 6.0
- 35A. Koldaş 6.7
- 3F. Kurucuk 6.3
- 13G. Koutroumpis 6.0
- 22C. Cavlan 6.3
- 6R. Mulumba 6.9
- 33L. Ayçiçek ▼ 58' 6.3
- 41M. Özcan ▼ 58' 7.0
- 10K. Avcı 6.9
- 27C. Soukou ⇢ 6.9
- 11A. Çiçek ▼ 59' 7.0
Dự bị 10
- 7S. Şahintürk ▲ 58' 6.6
- 14A. Aktaş ▲ 58' 6.2
- 9I. Šaponjić ⚽ ▲ 59' 7.5
- 77M. Keskin
- 5O. Güçtekin
- 1H. Koç
- 4S. Piçinciol
- 26İ. Eren
- 30N. Terzić
- 70E. Şenocak
- 1H. Altıntaş 7.0
- 27E. Sağlık 6.7
- 15O. Yılmaz ⚽ 7.3
- 5H. Çinemre 7.3
- 26G. Süzen ⇢2 ▼ 90' 8.3
- 72M. Gönülaçar 6.6
- 22L. Schwechlen 6.7
- 97B. Dja Djédjé ▼ 90' 6.7
- 77M. Çeçenoğlu ⚽ ▼ 85' 7.5
- 14T. Böke ⚽ ▼ 85' 7.9
- 8Ö. Özdemir ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 4M. Özkal ▲ 85' 6.5
- 10O. Derici ▲ 85' 7.0
- 70S. Gündüz ▲ 90'
- 66B. Gündem ▲ 90'
- 6A. Hamzaçebi ▲ 90'
- 23E. Akdarı
- 20A. Sünger
Thống kê
01⚑7
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm14
5Trúng đích7
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
7Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
395Chuyền bóng351
297Chuyền chính xác244
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
49Ghi được31
61Thủng lưới73
1.4Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai15