Denizlispor vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Denizlispor 0-2 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Denizlispor thắng 3, hòa 1, Bandırmaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Sân vận động
- Denizli Atatürk Stadyumu, Denizli
- Trọng tài
- D. Tonusluoğlu
- Phong độ
- DDDLD Denizlispor
- DDLWD Bandırmaspor
- 12' Huseyin Furkan Uslu
- 29' 0-1 B. Süleyman
- 39' 0-2 L. Ayçiçek
- HT0-2
- 46' ▲ M. Sütcü ▼ K. Kurt
- 46' ▲ F. Erdoğan ▼ E. Kıryolcu
- 51' Doğan Can Davas
- 61' Görkem Can
- 67' Caner Cavlan
- 69' ▲ S. Alibaz ▼ D. Davas
- 76' ▲ A. Kalkan ▼ M. Ulaman
- 81' ▲ C. Akabueze ▼ B. Süleyman
- 81' ▲ A. Manaj ▼ G. Landel
- 83' ▲ E. Kaşcıoğlu ▼ Ö. Özdemir
- 88' ▲ A. Aksungur ▼ V. Tusha
- 90' ▲ H. Bilgiç ▼ L. Ayçiçek
- 90' ▲ S. Luş ▼ C. Cavlan
- FT0-2
Đội hình
- 20A. Sünger 6.9
- 15O. Yılmaz 7.0
- 10Ö. Özdemir ▼ 83' 6.3
- 27E. Sağlık 6.7
- 44K. Kurt ▼ 46' 6.2
- 4G. Can 6.2
- 41M. Özkal 6.7
- 61F. Uslu 6.2
- 94E. Kıryolcu ▼ 46' 6.3
- 35M. Ulaman ▼ 76' 6.2
- 7V. Tusha ▼ 88' 6.5
Dự bị 9
- 12M. Sütcü ▲ 46' 6.9
- 66F. Erdoğan ▲ 46' 6.5
- 17A. Kalkan ▲ 76' 6.3
- 88E. Kaşcıoğlu ▲ 83' 6.3
- 16A. Aksungur ▲ 88'
- 1H. Altıntaş
- 76B. Gümüştaş
- 79G. Ercedoğan
- 72M. Sarıkuş
- 35G. Değirmenci 7.0
- 12O. Alkan 7.0
- 22C. Cavlan ▼ 90' 7.2
- 4L. Gör 7.3
- 3Allyson 7.9
- 16G. Landel ▼ 81' 6.6
- 6R. Mulumba 7.2
- 33L. Ayçiçek ⚽ ▼ 90' 7.3
- 41B. Süleyman ⚽ ▼ 81' 8.2
- 17D. Davas ▼ 69' 6.7
- 11P. Keny 7.3
Dự bị 8
- 8S. Alibaz ▲ 69' 6.7
- 21C. Akabueze ▲ 81' 6.6
- 9A. Manaj ▲ 81' 6.3
- 20H. Bilgiç ▲ 90'
- 73S. Luş ▲ 90'
- 1H. Koç
- 5A. Koldaş
- 18A. Özışıkyıldız
Thống kê
02⚑2
⚑720
28%Kiểm soát bóng72%
2Dứt điểm15
0Trúng đích6
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
261Chuyền bóng673
181Chuyền chính xác592
69%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
56Ghi được72
59Thủng lưới44
1.37Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai36