Bandırmaspor vs Denizlispor
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 3-4 Denizlispor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 2, hòa 1, Denizlispor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
- Trọng tài
- Y. Arslan
- Phong độ
- DDLWD Bandırmaspor
- DDDLD Denizlispor
- 22' H. Çinemrephản lưới 1-0
- 32' D. Davas · K. Avcı 2-0
- 35' K. Avcı · S. Luş 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ E. Yıldırım ▼ A. Öner
- 48' 3-1 O. Yılmaz
- 51' 3-2 İ. Depe
- 58' ▲ L. Ayçiçek ▼ G. Koçer
- 58' ▲ M. Özcan ▼ G. Landel
- 59' ▲ B. Gümüştaş ▼ H. Çinemre
- 64' Mehmet Özcan
- 65' 3-3 Ö. Özdemir · G. Süzen
- 67' Özer Özdemir
- 68' Ilhan Depe
- 71' Emre Yildrim
- 72' ▲ A. Manaj ▼ K. Avcı
- 77' Oğuz Yılmaz
- 78' ▲ Ö. Şişmanoğlu ▼ M. Kıryolcu
- 79' Ömer Şişmanoğlu
- 80' ▲ B. Süleyman ▼ D. Davas
- 89' ▲ M. Sıngın ▼ B. Böke
- 90'+3 Philippe Keny
- 90'+6 3-4 Ö. Şişmanoğlu · G. Süzen
- FT3-4
Đội hình
- 35G. Değirmenci 5.7
- 12O. Alkan 6.2
- 4L. Gör 5.9
- 5A. Koldaş 6.2
- 73S. Luş ⇢ 6.6
- 7G. Koçer ▼ 58' 7.3
- 16G. Landel ▼ 58' 7.2
- 6R. Mulumba 7.3
- 10K. Avcı ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.9
- 17D. Davas ⚽ ▼ 80' 7.2
- 11P. Keny 7.3
Dự bị 10
- 33L. Ayçiçek ▲ 58' 6.9
- 14M. Özcan ▲ 58' 6.5
- 9A. Manaj ▲ 72' 6.5
- 41B. Süleyman ▲ 80' 6.3
- 28B. Ceylan
- 48H. Eşkol
- 1H. Koç
- 23A. Balıkçı
- 19B. Görgün
- 27M. Pučko
- 1H. Altıntaş 6.2
- 26G. Süzen ⇢2 7.3
- 3H. Çinemre ▼ 59' 6.2
- 15O. Yılmaz ⚽ 7.6
- 10Ö. Özdemir ⚽ 7.3
- 29İ. Depe ⚽ 7.2
- 5A. Hamzaçebi 6.5
- 94M. Kıryolcu ▼ 78' 6.3
- 37A. Öner ▼ 46' 6.2
- 14B. Böke ▼ 89' 6.3
- 7V. Tusha 5.9
Dự bị 6
- 81E. Yıldırım ▲ 46' 6.3
- 76B. Gümüştaş ▲ 59' 7.0
- 77Ö. Şişmanoğlu ⚽ ▲ 78' 7.2
- 60M. Sıngın ▲ 89' 6.3
- 47E. Furtana
- 82E. Bağ
Thống kê
02⚑7
⚑150
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
6Trúng đích5
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị3
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
577Chuyền bóng271
498Chuyền chính xác191
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
72Ghi được56
44Thủng lưới59
1.64Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai41