Olympique Béja
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
US Ben Guerdane

Olympique Béja vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 1-2 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 4, hòa 3, US Ben Guerdane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 3' A. Sidibe
  2. 25' 0-1 I. Mhirsi11m
  3. 40' 0-2 G. Ayadi
  4. HT0-2
  5. 53' Yellow Card
  6. 57' A. Bouraoui K. Fdhil
  7. 57' A. Bouatay I. Mhirsi
  8. 59' O. Mekni M. H. Hadouchi
  9. 67' Yellow Card
  10. 69' B. Hasni · H. Gafsi 1-2
  11. 78' F. Laabidi N. Hasni
  12. 84' M. Touray N. Chachia
  13. 84' A. Souii A. M'Ghezzi Bakhouche
  14. 88' Yellow Card
  15. FT1-2

Đội hình

Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 16C. Smaoui
  2. 2N. Hasni▼ 78'
  3. 3M. Ben Rajeh
  4. 4I. Chelghoumi
  5. 25C. Camara
  6. 5E. Mejri
  7. 12A. Sidibe
  8. 21F. Fadhli
  9. 10M. H. Hadouchi▼ 59'
  10. 11H. Gafsi
  11. 17B. Hasni

Dự bị 5

  1. 22A. Fatnassi
  2. 8M. Ali Nefzi
  3. 13H. Houiji
  4. 14O. Mekni▲ 59'
  5. 26F. Laabidi▲ 78'
US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 31L. Hammami
  2. 5T. El Islem
  3. 12F. Timoumi
  4. 30D. Oboh
  5. 10G. Ayadi
  6. 20J. Bouabcha
  7. 29A. Amri
  8. 7A. M'Ghezzi Bakhouche▼ 84'
  9. 23I. Mhirsi▼ 57'
  10. 24K. Fdhil▼ 57'
  11. 33N. Chachia▼ 84'

Dự bị 7

  1. 3A. Bouraoui▲ 57'
  2. 21S. Bouaicha
  3. 17W. Abdi
  4. 27W. Salhi
  5. 18M. Touray▲ 84'
  6. 19A. Bouatay▲ 57'
  7. 32A. Souii▲ 84'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Progrès Sakiet Eddaïer
3 3 - 0 +3 7
2
CA Bizertin
3 3 - 1 +2 7
3
Club Africain
2 2 - 0 +2 6
4
ES Tunis
3 6 - 6 0 6
5
CS Sfaxien
2 3 - 2 +1 4
6
US Monastirienne
2 2 - 1 +1 4
7
ES Sahel
3 5 - 5 0 4
8
Jeunesse Sportive Omrane
3 4 - 4 0 4
9
US Ben Guerdane
1 2 - 1 +1 3
10
ES Zarzis
2 2 - 2 0 3
11
ES Metlaoui
3 2 - 3 -1 3
12
Stade Tunisien
2 2 - 3 -1 1
13
AS Marsa
3 1 - 3 -2 1
14
ES Hammam-Sousse
3 0 - 2 -2 1
15
Olympique Béja
3 2 - 4 -2 1
16
CS Hammam-Lif
2 0 - 2 -2 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2

So sánh

3Trận đấu1
2Ghi được2
4Thủng lưới1
0.67Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu