US Ben Guerdane
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Béja

US Ben Guerdane vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 0-1 Olympique Béja tại Ligue 1, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 2, hòa 3, Olympique Béja thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane, Ben Gardane
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
WDLLD Olympique Béja
  1. HT0-0
  2. 54' H. Habbassi N. Sioud
  3. 64' M. Chouikh O. Coumbassa
  4. 64' C. Ouni M. Ragoubi
  5. 67' B. Ghariani M. Hamed
  6. 67' K. Zid M. Meskini
  7. 68' A. Khedher Y. Mosrati
  8. 70' 0-1 W. Chihi
  9. 72' F. Fadhli B. Mkaddem
  10. 73' F. Fadhli
  11. 75' A. Chaabane G. Abderrazek
  12. 80' I. Chalghoumi L. Ba
  13. FT0-1

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: C. Ellili
  1. S. Charfi
  2. G. Abderrazek ▼ 75'
  3. A. Tlili
  4. C. Ben Khader
  5. N. Sioud ▼ 54'
  6. A. Mhadhebi
  7. M. Meskini ▼ 67'
  8. Y. Mosrati ▼ 68'
  9. M. Hamed ▼ 67'
  10. M. Ouedherfi
  11. M. Omri

Dự bị 5

  1. H. Habbassi ▲ 54'
  2. B. Ghariani ▲ 67'
  3. K. Zid ▲ 67'
  4. A. Khedher ▲ 68'
  5. A. Chaabane ▲ 75'
Olympique Béja HLV: N. Neghiz
  1. A. Hallaoui
  2. M. Ben Rajeh
  3. R. Derbali
  4. S. Sghaier
  5. M. Ragoubi ▼ 64'
  6. Y. Bouabid
  7. A. Sissoko
  8. W. Chihi
  9. O. Coumbassa ▼ 64'
  10. L. Ba ▼ 80'
  11. B. Mkaddem ▼ 72'

Dự bị 4

  1. M. Chouikh ▲ 64'
  2. C. Ouni ▲ 64'
  3. F. Fadhli ▲ 72'
  4. I. Chalghoumi ▲ 80'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu32
26Ghi được38
27Thủng lưới31
0.96Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu