US Ben Guerdane
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Olympique Béja

US Ben Guerdane vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 2-0 Olympique Béja tại Ligue 1, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 2, hòa 3, Olympique Béja thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
WDLLD Olympique Béja
  1. 25' I. Mhirsi 1-0
  2. 29' I. Hadj Khalifa 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' Yellow Card
  5. 52' W. Abdi I. Mhirsi
  6. 58' B. Hasni H. Daghbougi
  7. 66' C. Kacem F. Mimouni
  8. 72' F. Laabidi A. Gharbi
  9. 83' Yellow Card
  10. 89' A. Nasri H. Houiji
  11. 89' S. Jabri O. Mekni
  12. 90'+4 Yellow Card
  13. 90'+6 M. Akrout I. Hadj Khalifa
  14. 90'+6 O. Amri J. Abcha
  15. FT2-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: A. Chaouat
  1. 31L. Hammami
  2. 3A. Taous
  3. 14M. H. Yeken
  4. 26I. Touis
  5. 29G. Abderrazzak
  6. 6J. Abcha▼ 90'
  7. 13J. Bida
  8. 28R. Chaibi
  9. 8F. Mimouni▼ 66'
  10. 9I. Hadj Khalifa▼ 90'
  11. 23I. Mhirsi▼ 52'

Dự bị 5

  1. 16M. Karkouba
  2. 2M. Akrout▲ 90'
  3. 33O. Amri▲ 90'
  4. 4C. Kacem▲ 66'
  5. 17W. Abdi▲ 52'
Olympique Béja HLV: N. Beyaoui
  1. 1A. Fatnassi
  2. 2N. Hosni
  3. 3E. Mejri
  4. 4I. Chelghoumi
  5. 30A. Gharbi▼ 72'
  6. 13H. Houiji▼ 89'
  7. 18E. Dhaoui
  8. 21F. Fadhli
  9. 27H. Daghbougi▼ 58'
  10. 9O. Mekni▼ 89'
  11. 10A. Ishimwe

Dự bị 9

  1. 16C. Smaoui
  2. 28M. Marzouki
  3. 6Y. Melki
  4. 11A. Nasri▲ 89'
  5. 14S. Jabri▲ 89'
  6. 23M. Hedhli
  7. 24H. Soumer
  8. 17B. Hasni▲ 58'
  9. 26F. Laabidi▲ 72'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
18Ghi được16
22Thủng lưới39
0.6Bàn thắng mỗi trận0.55
15Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu