Jeunesse Sportive Omrane vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Jeunesse Sportive Omrane 3-1 ES Tunis tại Ligue 1, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jeunesse Sportive Omrane thắng 1, hòa 1, ES Tunis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 2
- Phong độ
- DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
- WWLWW ES Tunis
- 12' O. Belhaj 1-0
- 24' H. Kouki
- 34' S. Marouani
- 38' ▲ C. Zoughlami ▼ B. Touati
- 39' S. Hammami
- 43' B. Mgannem
- 43' O. Hanzouli
- 45'+5 A. Konate
- HT1-0
- 46' ▲ H. Mastouri ▼ M. Haj Ali
- 48' C. Zoughlami · M. Souissi 2-0
- 57' G. Ben Hamida
- 58' ▲ M. Ben Ali ▼ Y. Belaili
- 58' ▲ N. Laifi ▼ I. Faraj
- 58' ▲ F. Danho ▼ A. Jabri
- 58' ▲ C. Jebali ▼ H. Jelassi
- 63' M. Ben Ali
- 72' ▲ A. Gharbi ▼ H. Kouki
- 72' ▲ M. Jammel ▼ M. Ben Amor
- 72' ▲ M. Askri ▼ O. Belhaj
- 79' ▲ A. Jouini ▼ G. Ben Hamida
- 88' M. Souissi 3-0
- 89' 3-1 H. Mastouri · A. Konate
- FT3-1
Đội hình
- 22O. Hanzouli
- 2M. Souissi
- 5S. Marouani
- 20S. Hammami
- 27B. Mgannem
- 30H. Kouki ▼ 72'
- 10G. Ben Hamida ▼ 79'
- 19M. Ben Amor ▼ 72'
- 6A. Kasmir
- 9B. Touati ▼ 38'
- 11O. Belhaj ▼ 72'
Dự bị 9
- 16W. Karoui
- 4K. Othmani
- 15A. Gharbi ▲ 72'
- 25M. Jammel ▲ 72'
- 8A. Jouini ▲ 79'
- 7S. Abdelli
- 17C. Zoughlami ▲ 38'
- 28M. Askri ▲ 72'
- 33H. Guezmir
- 1A. Memmiche
- 6H. Jelassi ▼ 58'
- 25R. Chikhaoui
- 8H. Rafia
- 11Y. Belaili ▼ 58'
- 16J. Castillo
- 18M. Haj Ali ▼ 46'
- 20M. Belhadj
- 7I. Faraj ▼ 58'
- 19A. Jabri ▼ 58'
- 21A. Konate
Dự bị 9
- 22M. Essid
- 2M. Ben Ali ▲ 58'
- 4M. Sahraoui
- 12N. Laifi ▲ 58'
- 13M. Drager
- 9F. Danho ▲ 58'
- 27H. Mastouri ▲ 46'
- 29F. Monyebe
- 31C. Jebali ▲ 58'
Thống kê
06
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 2 | 4 | 4 - 1 | +3 | 8 | |
| 3 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 4 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 7 | 4 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 8 | 2 | 3 - 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 2 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 14 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 15 | 4 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 16 | 3 | 0 - 3 | -3 | 0 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2
So sánh
4Trận đấu4
5Ghi được7
4Thủng lưới6
1.25Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai5